Rừng già
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rừng phát triển tới giai đoạn ổn định, các cây gỗ hầu như đã ngừng tăng trưởng, một số bắt đầu tàn.
Ví dụ:
Rừng già là khu rừng đã ổn định, cây cối hầu như ngừng lớn.
Nghĩa: Rừng phát triển tới giai đoạn ổn định, các cây gỗ hầu như đã ngừng tăng trưởng, một số bắt đầu tàn.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em đi dã ngoại, đứng dưới rừng già mát rượi.
- Cô giáo bảo rừng già có cây to, vỏ xù xì và rêu phủ.
- Trong rừng già, lá khô rơi đầy lối nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con suối len qua rừng già, nước trong mà ánh sáng thì lác đác xuyên tán lá.
- Ở rìa rừng già, những thân cây cổ thụ đứng im như giữ trọn ký ức mùa mưa nắng.
- Bài địa lí nói rừng già là nơi tán cây dày, cây mới mọc khó nhận được ánh sáng.
3
Người trưởng thành
- Rừng già là khu rừng đã ổn định, cây cối hầu như ngừng lớn.
- Bước vào rừng già, ta nghe thời gian lắng lại trên từng thớ gỗ.
- Những cây cổ thụ trong rừng già rệu rạo gió, như một dàn hợp xướng đã mỏi hơi.
- Giữa rừng già, mầm non vẫn lọt lên, chậm mà bền, đợi khoảng trống của một tán cây già ngã xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rừng phát triển tới giai đoạn ổn định, các cây gỗ hầu như đã ngừng tăng trưởng, một số bắt đầu tàn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rừng non
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rừng già | Trung tính, khoa học–miêu tả; dùng trong lâm nghiệp/môi trường, không khẩu ngữ. Ví dụ: Rừng già là khu rừng đã ổn định, cây cối hầu như ngừng lớn. |
| rừng non | Trung tính; nhấn giai đoạn tuổi nhỏ, sinh trưởng mạnh. Ví dụ: Sau khai thác, khu vực đã tái sinh thành rừng non. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về môi trường, sinh thái hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoang sơ, bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lâm nghiệp, sinh thái học và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cổ kính, lâu đời và ổn định của một khu rừng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các khu rừng đã phát triển lâu năm, không còn nhiều sự thay đổi.
- Tránh dùng để chỉ các khu rừng mới hoặc đang phát triển.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rừng nguyên sinh"; cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng để chỉ các khu rừng nhân tạo hoặc rừng trồng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai trong các bài viết không liên quan đến môi trường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rừng già nguyên sinh", "rừng già nhiệt đới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rậm rạp"), động từ (như "bảo vệ"), hoặc lượng từ (như "một khu").






Danh sách bình luận