Rùm beng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Ầm ĩ cả lên, làm cho to chuyện (thường để phô trương thanh thế).
Ví dụ: Đám cưới tổ chức rùm beng để gây chú ý với cả xóm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ầm ĩ cả lên, làm cho to chuyện (thường để phô trương thanh thế).
1
Học sinh tiểu học
  • Đám rước ngoài phố mở loa rùm beng, ai đi qua cũng phải ngoái nhìn.
  • Cậu bé khoe món đồ chơi mới một cách rùm beng, khiến cả lớp xúm lại xem.
  • Quán nước bật nhạc rùm beng, làm mèo con giật mình chui dưới gầm bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi khai trương cửa hàng được tổ chức rùm beng với loa kèn và bong bóng khắp phố.
  • Có chuyện nhỏ mà bạn ấy làm rùm beng trên mạng, khiến lớp xôn xao cả ngày.
  • Nhóm cổ vũ hò hét rùm beng trước cổng trường, như muốn ai cũng phải chú ý.
3
Người trưởng thành
  • Đám cưới tổ chức rùm beng để gây chú ý với cả xóm.
  • Anh ta biến mâu thuẫn nhỏ thành chuyện rùm beng, như thể cần một sân khấu cho cái tôi của mình.
  • Công ty tung chiến dịch quảng bá rùm beng, tiếng vang lớn nhưng giá trị thật chưa thấy đâu.
  • Thay vì giải quyết êm thấm, họ chọn cách làm rùm beng, và hệ quả là ai cũng mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ầm ĩ cả lên, làm cho to chuyện (thường để phô trương thanh thế).
Từ đồng nghĩa:
om sòm ầm ĩ ồn ào rình rang rình ràng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rùm beng khẩu ngữ; sắc thái mạnh, phô trương, có ý chê trách Ví dụ: Đám cưới tổ chức rùm beng để gây chú ý với cả xóm.
om sòm khẩu ngữ; mạnh, ồn ào gây phiền Ví dụ: Họ làm om sòm cả khu phố.
ầm ĩ trung tính→chê; mạnh, náo động Ví dụ: Cả nhóm nói cười ầm ĩ suốt buổi.
ồn ào trung tính; mức độ vừa đến mạnh, náo nhiệt Ví dụ: Đừng ồn ào chuyện đó nữa.
rình rang khẩu ngữ; phô trương, rộn ràng, mức mạnh Ví dụ: Khai trương rình rang cả tuần.
rình ràng khẩu ngữ; biến thể, phô trương, ồn ã Ví dụ: Tổ chức rình ràng quá mức.
êm ả trung tính; nhẹ, yên tĩnh, không phô trương Ví dụ: Mọi việc diễn ra êm ả.
lặng lẽ trung tính; nhẹ, kín đáo, không làm ầm Ví dụ: Cô ấy lặng lẽ giải quyết chuyện kia.
kín đáo trung tính; nhẹ, tránh phô trương Ví dụ: Họ tổ chức kín đáo, không ồn ào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống ồn ào, gây chú ý không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng miêu tả sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ồn ào, phô trương, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ồn ào, phô trương không cần thiết.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ồn ào khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm tính trang trọng của lời nói hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động gây ồn ào, phô trương.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sự kiện rùm beng", "làm cho rùm beng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hành động, ví dụ: "tiệc tùng rùm beng", "làm cho rùm beng".