Ròn rã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem giòn giã.
Ví dụ:
Tiếng cười ròn rã làm căn phòng ấm hẳn lên.
Nghĩa: xem giòn giã.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp cười ròn rã khi thầy kể chuyện vui.
- Tiếng vỗ tay ròn rã vang khắp sân trường.
- Ve kêu ròn rã trên vòm lá mùa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu nói hóm hỉnh làm nhóm bạn bật cười ròn rã ở góc sân.
- Tiếng cổ vũ ròn rã kéo tinh thần đội bóng lên cao.
- Trong giờ sinh hoạt, tiếng trò chuyện ròn rã khiến lớp học như sáng bừng.
3
Người trưởng thành
- Tiếng cười ròn rã làm căn phòng ấm hẳn lên.
- Quán nhỏ cuối ngõ rộn tiếng chạm ly và câu chuyện ròn rã như dòng suối trong.
- Những tràng pháo tay ròn rã khép lại buổi diễn, đẩy cảm xúc lên đến bờ mi hân hoan.
- Trên hiên nhà, tiếng chuyện trò ròn rã đan vào mùi trà nóng, xua tan cái se sắt của chiều đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc tiếng cười vui vẻ, sôi nổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, vui tươi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác vui vẻ, sôi nổi, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả âm thanh vui vẻ, sôi nổi, như tiếng cười hay tiếng nói chuyện.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh như "tiếng cười" hay "tiếng nói".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giòn giã"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Ròn rã" thường chỉ âm thanh, trong khi "giòn giã" có thể chỉ cả âm thanh và cảm giác mạnh mẽ, dứt khoát.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng cười ròn rã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng thái như "tiếng cười", "tiếng vỗ tay".






Danh sách bình luận