Rốn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ống dẫn máu từ nhau vào bào thai.
Ví dụ: Rốn là ống nối nhau thai với thai nhi, vận chuyển máu giàu dưỡng chất.
2.
danh từ
Sẹo tròn và nhỏ ở giữa bụng, vết tích còn lại của rốn đã cắt.
3.
danh từ
Chỗ lõm sâu ở giữa hoặc đáy một số vật.
Ví dụ: Chiếc vung đồng có rốn lún xuống ở trung tâm.
4.
động từ
Cố kéo dài thêm một ít thời gian ở lại nơi nào đó hoặc làm việc gì đó, khi đáng lẽ phải rời đi hoặc phải thôi.
Ví dụ: Tan ca rồi mà anh còn rốn ở văn phòng thêm lát.
Nghĩa 1: Ống dẫn máu từ nhau vào bào thai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói rốn đưa thức ăn từ mẹ sang em bé.
  • Trong bụng mẹ, em bé nhận oxy qua rốn.
  • Rốn giúp em bé lớn lên khi còn trong bụng mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thai kỳ, rốn là con đường máu từ nhau thai đến thai nhi.
  • Nhờ rốn, dưỡng chất và oxy được truyền sang em bé liên tục.
  • Bác sĩ kiểm tra rốn để chắc rằng thai nhi nhận đủ dinh dưỡng.
3
Người trưởng thành
  • Rốn là ống nối nhau thai với thai nhi, vận chuyển máu giàu dưỡng chất.
  • Qua rốn, hệ tuần hoàn của mẹ gián tiếp nuôi dưỡng bào thai trong môi trường tử cung.
  • Mọi biến đổi ở rốn trong thai kỳ có thể gợi ý tình trạng trao đổi chất giữa mẹ và con.
  • Hiểu đúng vai trò của rốn giúp ta trân trọng sự mong manh và kỳ diệu của sự sống mới.
Nghĩa 2: Sẹo tròn và nhỏ ở giữa bụng, vết tích còn lại của rốn đã cắt.
Nghĩa 3: Chỗ lõm sâu ở giữa hoặc đáy một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Trái táo có rốn nhỏ ở đáy.
  • Cái bát có rốn ở giữa.
  • Cát tụ vào rốn của chiếc đĩa ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước đọng lại ở rốn chiếc lá môn sau cơn mưa.
  • Chiếc chum cũ có rốn sâu, dễ giữ cặn.
  • Hạt muối xoay tròn rồi dừng ở rốn lòng chảo.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vung đồng có rốn lún xuống ở trung tâm.
  • Trong chiếc trống cổ, rốn trống như giữ âm vang ở đáy.
  • Đáy giếng có một rốn sẫm màu, hút mắt người nhìn.
  • Trên mặt bàn gỗ, rốn mắt gỗ tạo nên vẻ thẫm trầm, như một nốt lặng.
Nghĩa 4: Cố kéo dài thêm một ít thời gian ở lại nơi nào đó hoặc làm việc gì đó, khi đáng lẽ phải rời đi hoặc phải thôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Đến giờ về, bạn vẫn rốn ở sân chơi thêm chút.
  • Mẹ nhắc, em đừng rốn ở nhà bà ngoại lâu quá.
  • Chuông reo rồi mà cậu còn rốn ngoài hành lang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hết giờ học, tụi nó rốn ở cổng trường để tán gẫu.
  • Trời đổ mưa, anh vẫn rốn ngoài quán cà phê, chưa chịu về.
  • Cô dọn lớp, bọn mình còn rốn lại để hoàn thành poster.
3
Người trưởng thành
  • Tan ca rồi mà anh còn rốn ở văn phòng thêm lát.
  • Có những cuộc gặp, người ta rốn chỉ vì chưa muốn nói lời tạm biệt.
  • Tôi rốn trước hiên nhà, nghe mùi mưa mà trì hoãn cuộc hẹn.
  • Đời sống đôi khi là những lần rốn, níu chút ấm áp trước khi quay về nhịp thường ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ống dẫn máu từ nhau vào bào thai.
Từ đồng nghĩa:
dây rốn
Từ Cách sử dụng
rốn Khoa học, y học, trung tính. Ví dụ: Rốn là ống nối nhau thai với thai nhi, vận chuyển máu giàu dưỡng chất.
dây rốn Khoa học, y học, trung tính, chỉ bộ phận sinh học cụ thể. Ví dụ: Bác sĩ cắt dây rốn cho em bé ngay sau khi sinh.
Nghĩa 2: Sẹo tròn và nhỏ ở giữa bụng, vết tích còn lại của rốn đã cắt.
Nghĩa 3: Chỗ lõm sâu ở giữa hoặc đáy một số vật.
Nghĩa 4: Cố kéo dài thêm một ít thời gian ở lại nơi nào đó hoặc làm việc gì đó, khi đáng lẽ phải rời đi hoặc phải thôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rốn Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự chần chừ, không dứt khoát. Ví dụ: Tan ca rồi mà anh còn rốn ở văn phòng thêm lát.
nấn ná Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự chần chừ, không muốn rời đi. Ví dụ: Anh ấy nấn ná mãi không chịu về, khiến mọi người phải chờ.
chần chừ Trung tính, chỉ sự do dự, không quyết đoán trong hành động. Ví dụ: Cô ấy chần chừ không muốn nói ra sự thật.
lấn bấn Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự vướng víu, không dứt khoát trong hành động. Ví dụ: Anh ta cứ lấn bấn mãi không chịu đi, làm lỡ việc.
dứt khoát Trung tính, chỉ hành động quyết đoán, không do dự. Ví dụ: Anh ấy dứt khoát từ chối lời đề nghị không phù hợp.
rời đi Trung tính, chỉ hành động di chuyển khỏi một nơi. Ví dụ: Anh ấy rời đi ngay sau khi hoàn thành công việc.
chấm dứt Trung tính, chỉ sự ngừng hẳn một hoạt động hoặc tình trạng. Ví dụ: Họ chấm dứt mối quan hệ sau nhiều bất đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể hoặc trong các câu chuyện đời thường về sức khỏe, sinh sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cơ thể người hoặc các vật có hình dạng tương tự.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến hình dạng vật lý.
  • Có thể có biến thể trong các ngữ cảnh khác nhau, như "rốn của vũ trụ" để chỉ trung tâm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể khác nếu không chú ý.
  • Khác biệt với từ "lõm" ở chỗ "rốn" thường chỉ một điểm cụ thể và có ý nghĩa sinh học.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái rốn", "rốn của quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, sâu), động từ (cắt, nhìn), và lượng từ (một, cái).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...