Rỏn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường nói đi rỏn). Đi tuần, tuần tra (nói về quân đội thực dân).
Ví dụ: Đêm ấy, lính thực dân đi rỏn khắp bờ tre xóm nhỏ.
Nghĩa: (thường nói đi rỏn). Đi tuần, tuần tra (nói về quân đội thực dân).
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm vắng, lính thực dân đi rỏn ngoài phố nhỏ.
  • Ông kể ngày xưa lính đi rỏn quanh làng, ai cũng nín thở.
  • Tiếng giày lộp cộp khi họ đi rỏn dọc con đê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, lính thực dân đi rỏn quanh bốt, ánh đèn quét qua từng mái nhà.
  • Cứ tối đến, chúng đi rỏn trên con đường đất, tiếng súng đeo hông kêu lách cách.
  • Người làng khép cửa, nhìn qua khe, thấy toán lính đi rỏn vòng chợ cũ.
3
Người trưởng thành
  • Đêm ấy, lính thực dân đi rỏn khắp bờ tre xóm nhỏ.
  • Tiếng đế giày nện đều như nhịp đồng hồ, báo hiệu bọn chúng đang đi rỏn qua cổng làng.
  • Bản tường trình ghi rõ: chúng đi rỏn từ bốt phía tây sang tận bến sông, dò xét từng ngõ hẻm.
  • Trong mùi ẩm của sương khuya, bước chân đi rỏn kéo dài như một sợi dây căng ngang nỗi sợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết về thời kỳ thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lịch sử, gợi nhớ đến thời kỳ thực dân.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động quân sự trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử thực dân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến quân sự.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi rỏn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức (quân đội, lính) và các phó từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
tuần tra canh gác kiểm soát thám rình giám sát
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...