Rơi rớt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Còn rớt lại, sót lại (nói khái quát).
Ví dụ: Trong báo cáo, còn dữ liệu rơi rớt cần rà soát.
Nghĩa: Còn rớt lại, sót lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhặt những hạt cơm rơi rớt trên bàn.
  • Sau khi gọt bút chì, em quét vụn rơi rớt vào thùng rác.
  • Mưa tạnh rồi mà sân vẫn còn nước rơi rớt thành vũng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi tổng vệ sinh, vẫn có ít giấy vụn rơi rớt ở gầm bàn.
  • Khi sàng gạo, mẹ nhắc nhìn kỹ để không còn sạn rơi rớt.
  • Dọn tủ sách xong, mình phát hiện vài tờ bài kiểm tra rơi rớt giữa các trang.
3
Người trưởng thành
  • Trong báo cáo, còn dữ liệu rơi rớt cần rà soát.
  • Sau cơn bão, trên mái nhà vẫn rơi rớt vài mảnh lá khô, như dấu vết của gió.
  • Kế hoạch đã hoàn thành, nhưng việc lặt vặt rơi rớt luôn đòi hỏi thêm một buổi để thu xếp.
  • Qua năm tháng, trong trí nhớ chỉ rơi rớt vài hình ảnh, đủ để gọi tên một quãng đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Còn rớt lại, sót lại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
sót lại còn lại
Từ trái nghĩa:
hết sạch không còn
Từ Cách sử dụng
rơi rớt Trung tính, hơi khẩu ngữ; dùng khái quát, không nhấn mạnh chủ ý để lại Ví dụ: Trong báo cáo, còn dữ liệu rơi rớt cần rà soát.
sót lại Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Sau đợt kiểm kê, vẫn còn sót lại vài món nhỏ.
còn lại Rất trung tính, phổ thông; bao quát, dùng được rộng rãi Ví dụ: Dọn xong, vẫn còn lại ít giấy tờ.
hết sạch Khẩu ngữ, mức độ mạnh; nhấn mạnh không còn gì Ví dụ: Quét dọn kỹ nên bụi bặm hết sạch.
không còn Trung tính, phổ thông; phủ định tồn tại Ví dụ: Sau đợt mưa, rác trên sân không còn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ còn sót lại, không được thu dọn hết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tiếc nuối hoặc thiếu sót.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thiếu sót, không hoàn chỉnh.
  • Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn diễn tả sự thiếu sót.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả, kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rơi vãi" nhưng "rơi rớt" nhấn mạnh sự còn sót lại.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ thiếu sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lá rơi rớt", "tiền rơi rớt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lá, tiền), trạng từ (vẫn, còn) để bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...