Rộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ngòi nước nhỏ, hẹp.
Ví dụ:
Chiều, tôi men theo rộc về nhà.
2.
danh từ
Đất trũng ven các cánh đồng, hoặc giữa hai sườn đồi núi.
Ví dụ:
Xe tạt vào rộc tránh gió thốc trên triền.
3.
tính từ
Ở trạng thái gầy sút đi một cách trông thấy.
Ví dụ:
Sau đợt công tác, anh gầy rộc thấy rõ.
Nghĩa 1: Ngòi nước nhỏ, hẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá rô lẩn vào cái rộc sau bờ tre.
- Bọn trẻ bắc cầu tre qua rộc để qua ruộng.
- Nước mưa chảy róc rách trong rộc cạnh làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa lũ rút, rộc dẫn nước về ao làng trong vắt.
- Những bụi cỏ đong đưa che nửa miệng rộc, nghe tiếng côn trùng rì rầm.
- Thầy dặn không lội qua rộc khi nước chảy xiết, trông hiền mà nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
- Chiều, tôi men theo rộc về nhà.
- Rộc hẹp mà sâu, giữ lại mùi bùn non sau cơn mưa đầu hạ.
- Họ đào rãnh nối vào rộc để dồn nước tưới bãi ngô.
- Đêm xuống, rộc chỉ còn tiếng nước chạm đá, lạnh và đều.
Nghĩa 2: Đất trũng ven các cánh đồng, hoặc giữa hai sườn đồi núi.
1
Học sinh tiểu học
- Bò được dắt xuống rộc cho mát.
- Trò đá bóng dừng lại vì quả bóng lăn xuống rộc.
- Cô giáo chỉ cho chúng em chỗ rộc để tránh trượt ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lúa ngoài bờ cao khô rang, còn rộc thì vẫn giữ ẩm.
- Đám mây sà thấp, bóng rợp cả rộc dài giữa hai sườn đồi.
- Người già bảo rộc ấy mùa mưa hay ngập, đi chậm cho chắc.
3
Người trưởng thành
- Xe tạt vào rộc tránh gió thốc trên triền.
- Họ chọn rộc làm nơi đặt bẫy vì thú rừng hay men theo lối trũng.
- Qua mùa hạn, cỏ trong rộc vẫn xanh, như một vệt mát của cánh đồng.
- Từ rộc nhìn lên, đồi đồi nối nhau, cảm giác con người nhỏ lại.
Nghĩa 3: Ở trạng thái gầy sút đi một cách trông thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Sau trận ốm, bạn ấy gầy rộc đi.
- Con mèo bỏ ăn mấy ngày, trông rộc hẳn.
- Bố bảo nghỉ ngơi để không còm rộc vì học nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông lão chăm vợ ốm, mặt mũi rộc cả đi.
- Mùa thi kéo dài, nhiều bạn gầy rộc vì thức khuya.
- Chỉ qua một vụ mùa thất bát, anh ấy rộc người, mắt hõm sâu.
3
Người trưởng thành
- Sau đợt công tác, anh gầy rộc thấy rõ.
- Căng thẳng dồn dập bào mòn cô, vai gầy rộc dưới lớp áo mỏng.
- Nỗi nhớ làm người ta rộc đi, như cây bị rút nhựa từng ngày.
- Nhìn ảnh cũ mới thấy mình đã rộc đi vì những năm tháng chạy vạy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngòi nước nhỏ, hẹp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộc | Diễn tả dòng nước tự nhiên nhỏ, hẹp, thường không sâu. Ví dụ: Chiều, tôi men theo rộc về nhà. |
| lạch | Trung tính, chỉ dòng nước nhỏ tự nhiên hoặc nhân tạo. Ví dụ: Con lạch nhỏ chảy qua làng. |
Nghĩa 2: Đất trũng ven các cánh đồng, hoặc giữa hai sườn đồi núi.
Nghĩa 3: Ở trạng thái gầy sút đi một cách trông thấy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộc | Diễn tả tình trạng cơ thể gầy đi rõ rệt, thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn. Ví dụ: Sau đợt công tác, anh gầy rộc thấy rõ. |
| hốc hác | Diễn tả vẻ mặt hoặc thân hình gầy gò, xanh xao, thiếu sức sống, thường do mệt mỏi, bệnh tật. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông hốc hác hẳn đi. |
| tiều tuỵ | Diễn tả vẻ mặt hoặc thân hình gầy yếu, xanh xao, thiếu sức sống, thường do lao lực, bệnh tật hoặc buồn phiền. Ví dụ: Cô ấy tiều tụy đi nhiều vì lo lắng cho con. |
| mập mạp | Trung tính, chỉ người có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh. Ví dụ: Đứa bé trông mập mạp và đáng yêu. |
| béo tốt | Trung tính, chỉ người có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh, thường do được nuôi dưỡng tốt. Ví dụ: Nhờ ăn uống đầy đủ, nó trông béo tốt hẳn ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc hình dáng của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh quan hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả tình trạng sức khỏe.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Có thể mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng gầy yếu rõ rệt của người hoặc động vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tình trạng sức khỏe khác như "gầy" hay "ốm".
- Khác biệt với "gầy" ở mức độ và sự rõ rệt của tình trạng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rộc" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rộc" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "rộc" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là tính từ, "rộc" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "người rộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "rộc" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "hai". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận