Rờ rỡ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sáng ngời một cách đẹp đẽ ở mức độ cao.
Ví dụ: Biển quảng cáo bật sáng, chữ hiện rờ rỡ trong đêm.
Nghĩa: Sáng ngời một cách đẹp đẽ ở mức độ cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh hoa đỏ rờ rỡ dưới nắng sớm.
  • Con diều xanh rờ rỡ bay giữa trời trong.
  • Dấu sơn vàng rờ rỡ trên tường mới sơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm áp phích màu rờ rỡ khiến ai đi qua cũng phải ngoái nhìn.
  • Giữa sân trường, bông phượng nở rờ rỡ như ngọn lửa nhỏ.
  • Vết phấn viết điểm mười hiện rờ rỡ trên bảng, làm cả lớp reo lên.
3
Người trưởng thành
  • Biển quảng cáo bật sáng, chữ hiện rờ rỡ trong đêm.
  • Những vết chân còn in rờ rỡ trên nền cát ướt, như lời nhắc người vừa đi qua.
  • Tham vọng của anh lộ rờ rỡ qua từng quyết định, không cần ai phải đoán.
  • Giữa căn phòng nhạt màu, bình hoa tươi đứng rờ rỡ, kéo ánh nhìn về phía nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự rõ ràng, dễ thấy, dễ nhận biết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, rõ nét.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, nổi bật, dễ nhận biết.
  • Phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, dễ thấy của một sự vật, hiện tượng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, màu sắc, hoặc tình huống rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rõ ràng" nhưng "rờ rỡ" mang tính khẩu ngữ hơn.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu sắc rờ rỡ", "ánh sáng rờ rỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để miêu tả đặc điểm, ví dụ: "màu sắc", "ánh sáng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...