Rỗ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Da) có nhiều sẹo nhỏ lỗ chỗ, thường do bệnh đậu mùa.
Ví dụ: Da anh ấy rỗ nên khi chụp ảnh cần ánh sáng mềm.
2.
tính từ
Có nhiều lỗ nhỏ lỗ chỗ trên bề mặt.
Ví dụ: Mặt bê tông rỗ do đổ vội, nhìn kém thẩm mỹ.
Nghĩa 1: (Da) có nhiều sẹo nhỏ lỗ chỗ, thường do bệnh đậu mùa.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt chú Tư bị rỗ nên nhìn không nhẵn.
  • Bạn hàng xóm có má rỗ nhưng cười rất tươi.
  • Cô kể ngày xưa nhiều người bị đậu mùa nên da rỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh bảo vệ có gò má rỗ, nhưng ánh mắt hiền lành.
  • Bạn ấy tự ti vì làn da rỗ, rồi dần học cách chăm sóc da.
  • Trong truyện, nhân vật phụ được tả với gương mặt rỗ, tạo ấn tượng rất thật.
3
Người trưởng thành
  • Da anh ấy rỗ nên khi chụp ảnh cần ánh sáng mềm.
  • Cái rỗ ấy không làm anh kém đi; nó chỉ kể lại một đoạn đời từng ốm đau.
  • Cô trang điểm khéo để làm mờ những vết rỗ, như phủ sương lên ký ức.
  • Nhìn vết rỗ trên má mẹ, tôi chợt nhớ những mùa dịch cũ và sự kiên cường.
Nghĩa 2: Có nhiều lỗ nhỏ lỗ chỗ trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả tổ ong bị chim mổ nên mặt ngoài rỗ.
  • Chiếc lá bị sâu ăn nên rỗ khắp nơi.
  • Cái chảo cũ rỗ mặt vì gỉ sét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bề mặt con đường rỗ sau mùa mưa, xe đi xóc nảy.
  • Bức tường vôi cũ rỗ, sơn lên cũng không phẳng.
  • Miếng bọt biển rỗ tự nhiên, thấm nước rất nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Mặt bê tông rỗ do đổ vội, nhìn kém thẩm mỹ.
  • Cánh cửa sắt rỗ loang lổ, như bản đồ của thời gian và rỉ sét.
  • Lưng ghế gỗ rỗ vì mối mọt, chạm tay vào thấy sần sùi.
  • Da sơn xe rỗ sau nắng gió, để lộ lớp kim loại bạc màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Da) có nhiều sẹo nhỏ lỗ chỗ, thường do bệnh đậu mùa.
Nghĩa 2: Có nhiều lỗ nhỏ lỗ chỗ trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rỗ Trung tính, miêu tả đặc điểm bề mặt vật thể có nhiều lỗ nhỏ. Ví dụ: Mặt bê tông rỗ do đổ vội, nhìn kém thẩm mỹ.
lỗ chỗ Trung tính, miêu tả bề mặt có nhiều lỗ nhỏ không đều, không liên tục. Ví dụ: Bề mặt đá bị nước ăn mòn nên lỗ chỗ.
mịn Trung tính, miêu tả bề mặt không có khuyết điểm, trơn tru. Ví dụ: Bề mặt gỗ được bào rất mịn.
liền Trung tính, miêu tả trạng thái nguyên vẹn, không bị đứt đoạn hay có lỗ hổng. Ví dụ: Tấm kim loại này còn nguyên liền, không bị rỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng da hoặc bề mặt vật thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc mô tả chi tiết bề mặt vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết hình ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngành da liễu hoặc vật liệu học để mô tả bề mặt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả khách quan.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết khi cần miêu tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả cụ thể tình trạng bề mặt da hoặc vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không cần thiết phải miêu tả chi tiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả bề mặt khác như "nhám" hoặc "sần sùi".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da rỗ", "bề mặt rỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bề mặt hoặc vật thể, ví dụ: "da", "bề mặt".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...