Lỗ chỗ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiều lỗ nhỏ, nhiều vết thủng rải ra không đều trên bề mặt.
Ví dụ:
Chiếc màn đã lỗ chỗ, chẳng còn chắn muỗi được nữa.
2.
tính từ
Có mỗi chỗ một ít và xen lẫn vào nhau, không đều.
Ví dụ:
Nhà vẫn còn đồ đạc lỗ chỗ, chưa đâu vào đâu sau buổi dọn dẹp.
Nghĩa 1: Có nhiều lỗ nhỏ, nhiều vết thủng rải ra không đều trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá bị sâu ăn lỗ chỗ.
- Bánh tráng nướng bị cháy, mặt bánh đen lỗ chỗ.
- Tấm áo cũ rách lỗ chỗ ở vai và tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa đá, mái tôn bị thủng lỗ chỗ, nắng lọt xuống sàn nhà.
- Bọt khí nổi lên làm mặt bánh gato nướng vội trông lỗ chỗ, kém mịn.
- Vách tường ẩm mốc lỗ chỗ, nhìn mà muốn sơn lại ngay.
3
Người trưởng thành
- Chiếc màn đã lỗ chỗ, chẳng còn chắn muỗi được nữa.
- Nhìn nền bê tông lỗ chỗ dấu khoan, tôi biết căn phòng này từng sửa chữa nhiều lần.
- Dưới ánh đèn, lớp sơn bong tróc để lộ bề mặt gồ ghề, lỗ chỗ như da bị rỗ.
- Bầu trời mù sương, ánh sao hiện lỗ chỗ, như ai đó châm kim lên tấm vải đen.
Nghĩa 2: Có mỗi chỗ một ít và xen lẫn vào nhau, không đều.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn hoa nở lỗ chỗ, chỗ có bông, chỗ còn nụ.
- Sân trường có cỏ mọc lỗ chỗ giữa nền gạch.
- Trên giấy vẽ, màu xanh và vàng hiện lỗ chỗ, không kín hết trang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khán đài còn người ngồi lỗ chỗ, trận đấu chưa bắt đầu nên ai nấy còn rải rác.
- Trên cánh đồng, rơm rạ phơi lỗ chỗ, xen giữa những vệt đất ẩm.
- Đèn phố bật lỗ chỗ trong màn mưa, tạo những khoảng sáng không đều.
3
Người trưởng thành
- Nhà vẫn còn đồ đạc lỗ chỗ, chưa đâu vào đâu sau buổi dọn dẹp.
- Tin tức tốt xấu đan lỗ chỗ trong ngày, khiến lòng người khó yên.
- Cảm hứng trở lại lỗ chỗ, viết được vài dòng rồi lại buông bút.
- Phố cũ sáng lỗ chỗ những ô cửa mở, như hơi ấm rò rỉ ra từ các mái nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiều lỗ nhỏ, nhiều vết thủng rải ra không đều trên bề mặt.
Nghĩa 2: Có mỗi chỗ một ít và xen lẫn vào nhau, không đều.
Từ đồng nghĩa:
rải rác lác đác
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lỗ chỗ | Miêu tả sự phân bố không đồng nhất, rời rạc, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về sự thiếu tập trung, không đầy đủ. Ví dụ: Nhà vẫn còn đồ đạc lỗ chỗ, chưa đâu vào đâu sau buổi dọn dẹp. |
| rải rác | Trung tính, miêu tả sự phân bố không tập trung, thưa thớt hoặc không đều. Ví dụ: Khách du lịch rải rác trên bãi biển. |
| lác đác | Trung tính, miêu tả số lượng ít ỏi, thưa thớt, không đều. Ví dụ: Vài chiếc lá lác đác rơi. |
| tập trung | Trung tính, miêu tả sự tụ họp lại một chỗ, không phân tán. Ví dụ: Dân cư tập trung ở các thành phố lớn. |
| đồng đều | Trung tính, miêu tả sự phân bố hoặc sắp xếp có trật tự, không có sự chênh lệch. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm đồng đều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt vật thể có nhiều lỗ hoặc vết thủng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết kỹ thuật hoặc hiện trạng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác không hoàn hảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong mô tả bề mặt vật liệu hoặc hiện tượng tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hoàn hảo, không đồng đều.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đồng đều, không hoàn hảo của bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong miêu tả vật lý, ít dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả bề mặt khác như "lồi lõm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bề mặt lỗ chỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bề mặt hoặc vật thể, ví dụ: "bề mặt", "tường".






Danh sách bình luận