Riu riu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lửa cháy) để rất nhỏ ngọn, theo yêu cầu đun nấu thức ăn.
Ví dụ:
Chị để lửa riu riu cho nồi nước dùng trong và ngọt.
Nghĩa: (Lửa cháy) để rất nhỏ ngọn, theo yêu cầu đun nấu thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô để bếp gas cháy riu riu để hầm nồi cháo.
- Mẹ vặn lửa riu riu cho nồi sữa không trào.
- Nồi cá kho sôi riu riu, thơm cả bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba giảm bếp cho lửa cháy riu riu, nồi xương từ từ nhừ mềm.
- Trời mưa, bà giữ lửa riu riu để nồi chè khỏi khét đáy.
- Cô bếp trưởng nhắc để lửa riu riu, hương vị mới thấm vào từng miếng thịt.
3
Người trưởng thành
- Chị để lửa riu riu cho nồi nước dùng trong và ngọt.
- Anh chậm rãi vặn nhỏ bếp, giữ lửa riu riu để gia vị kịp ngấm, như giữ nhịp thở của món ăn.
- Nồi cá kho lửa riu riu, căn bếp ấm lên bằng mùi khói và ký ức quê nhà.
- Giữa chiều vắng, tôi để lửa riu riu, nghe thời gian sôi nhẹ trong nồi cà ri.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lửa cháy) để rất nhỏ ngọn, theo yêu cầu đun nấu thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
liu riu âm ỉ
Từ trái nghĩa:
bừng bừng rực lửa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| riu riu | Trung tính, miêu tả mức độ lửa rất nhỏ; khẩu ngữ–thông dụng trong nấu nướng Ví dụ: Chị để lửa riu riu cho nồi nước dùng trong và ngọt. |
| liu riu | Trung tính; khẩu ngữ; mức độ rất nhỏ tương đương Ví dụ: Hầm xương liu riu cho ngọt nước. |
| âm ỉ | Trung tính hơi văn chương; mức lửa/than cháy nhỏ, kéo dài Ví dụ: Giữ bếp cháy âm ỉ qua đêm. |
| bừng bừng | Mạnh; sắc thái dữ dội; khẩu ngữ–miêu tả lửa to, bốc mạnh Ví dụ: Đốt rơm lửa cháy bừng bừng. |
| rực lửa | Mạnh; trang trọng/văn chương; lửa rất to, rực sáng Ví dụ: Lò nung rực lửa suốt đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn, đặc biệt là khi cần lửa nhỏ để hầm hoặc ninh thức ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảnh nấu nướng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, chậm rãi, thường mang cảm giác ấm cúng, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc nấu ăn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả việc nấu ăn cần lửa nhỏ, đặc biệt trong các món hầm, ninh.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn về quá trình nấu nướng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ lửa khác như "liu riu"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nấu ăn.
- Để tự nhiên và chính xác, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc phương pháp nấu cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của lửa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lửa cháy riu riu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ lửa hoặc các từ chỉ trạng thái nấu nướng, ví dụ: "lửa", "nấu".






Danh sách bình luận