Rì rà rì rầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mô phỏng tiếng rì rầm phát ra liên tiếp.
Ví dụ: Đêm xuống, chiếc máy bơm kêu rì rà rì rầm.
Nghĩa: Mô phỏng tiếng rì rầm phát ra liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngoài cửa sổ, mưa rì rà rì rầm suốt buổi trưa.
  • Lò sưởi điện chạy rì rà rì rầm trong góc lớp.
  • Bầy ong bay qua, nghe rì rà rì rầm bên tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện chiều muộn chỉ còn tiếng quạt rì rà rì rầm hòa vào tiếng giấy sột soạt.
  • Dưới mái hiên, cơn mưa rì rà rì rầm, như kể một câu chuyện dài.
  • Con đường làng vắng, trạm biến áp rì rà rì rầm chẳng ngơi.
3
Người trưởng thành
  • Đêm xuống, chiếc máy bơm kêu rì rà rì rầm.
  • Trong văn phòng yên ắng, dàn máy chủ rì rà rì rầm như một dòng chảy ngầm của công việc.
  • Giữa quán cà phê, điều hòa rì rà rì rầm, che lấp những lời muốn nói ra rồi lại thôi.
  • Ở căn nhà cũ, tiếng côn trùng rì rà rì rầm nối nhau, gợi cảm giác thời gian đang âm thầm trôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo âm thanh nền hoặc diễn tả không khí yên tĩnh, bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, liên tục, thường mang tính mô phỏng âm thanh.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật để tạo hình ảnh âm thanh sống động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh liên tục, nhẹ nhàng trong văn học.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thích hợp trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác như "rì rầm".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, mô phỏng âm thanh, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh rì rà rì rầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động phát ra âm thanh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...