Rau sống

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rau chỉ dùng để ăn sống, như xà lách, rau diếp, mùi, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ: Đĩa rau sống được đặt giữa bàn cho mọi người cùng gắp.
Nghĩa: Rau chỉ dùng để ăn sống, như xà lách, rau diếp, mùi, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con gắp rau sống ăn kèm với bánh mì thịt.
  • Mẹ rửa rổ rau sống thật sạch rồi để ráo.
  • Bạn cho thêm rau sống vào tô bún cho mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ăn bún kèm rau sống giúp món ăn đỡ ngấy và thơm hơn.
  • Quán bánh xèo này bày đĩa rau sống xanh mướt, nhìn là muốn ăn ngay.
  • Cậu nhớ nhặt bỏ lá úa trong rổ rau sống trước khi dọn ra bàn.
3
Người trưởng thành
  • Đĩa rau sống được đặt giữa bàn cho mọi người cùng gắp.
  • Rau sống phải được sơ chế kỹ, nếu không hương vị tươi mát lại thành nỗi lo về vệ sinh.
  • Tôi thích mùi húng quế trong đĩa rau sống, nó đánh thức cả tô phở.
  • Gi bát bún lên bằng nắm rau sống giòn mát, bữa trưa bỗng nhẹ tênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rau chỉ dùng để ăn sống, như xà lách, rau diếp, mùi, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rau chín
Từ Cách sử dụng
rau sống trung tính, khẩu ngữ–trung tính; phạm vi ẩm thực, nghĩa khái quát cho nhóm thực phẩm ăn sống Ví dụ: Đĩa rau sống được đặt giữa bàn cho mọi người cùng gắp.
rau thơm trung tính, ẩm thực; gần nghĩa trong thực tế quán ăn VN, nhưng thiên về nhóm lá gia vị ăn sống Ví dụ: Gọi thêm đĩa rau thơm để ăn gỏi cuốn.
rau chín trung tính; đối lập theo cách chế biến (đã nấu chín) Ví dụ: Món này ăn kèm rau chín chứ không dùng rau sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bữa ăn, chế độ ăn uống hoặc khi đi chợ mua sắm thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về dinh dưỡng hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và các bài viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ loại rau được ăn sống, đặc biệt trong các món ăn Việt Nam.
  • Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh việc ăn sống, có thể thay bằng "rau" nếu không cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rau tươi" nếu không chú ý đến cách chế biến.
  • Khác biệt với "rau trộn" ở cách chế biến và phục vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đĩa rau sống", "rau sống tươi ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một ít, nhiều), tính từ (tươi, ngon), và động từ (ăn, rửa).
rau củ quả hoa xà lách diếp mùi cải hành