Rau thơm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá mọc đối, có mùi thơm, thường dùng làm gia vị.
Ví dụ:
Tôi nhặt ít rau thơm để rắc lên tô phở.
2.
danh từ
Tên gọi chung các thứ rau có mùi thơm dùng làm gia vị, như húng, mùi, v.v.
Ví dụ:
Quán có rổ rau thơm phong phú để khách tự lấy.
Nghĩa 1: Cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá mọc đối, có mùi thơm, thường dùng làm gia vị.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ hái vài lá rau thơm bỏ vào bát canh cho thơm hơn.
- Con bóp nhẹ lá rau thơm, mùi thơm lan ra tay.
- Bé tưới nước cho khóm rau thơm ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại vò nhẹ lá rau thơm rồi rắc lên bát bún cho dậy mùi bạc hà.
- Bạn Hân trồng một luống rau thơm ở bậu cửa, chiều nào cũng tưới để lá xanh mướt.
- Trong bài thực hành, cô dặn nhận biết rau thơm bằng cặp lá mọc đối và mùi hăng mát.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhặt ít rau thơm để rắc lên tô phở.
- Chỉ cần vò một lá, mùi bạc hà mát lạnh đã bật dậy, đúng chất rau thơm.
- Khóm rau thơm ngoài hiên đón nắng sớm, lá mọc đối thành từng đôi gọn gàng.
- Anh chủ quán bảo rau thơm phải hái sát bữa, kẻo để qua đêm là mất mùi.
Nghĩa 2: Tên gọi chung các thứ rau có mùi thơm dùng làm gia vị, như húng, mùi, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dặn con nhặt rau thơm để ăn với nem.
- Bát bún có thêm rau thơm nên ngon hơn.
- Con trồng một chậu rau thơm trước cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả mâm bún chả được bày thêm rổ rau thơm đủ loại, nhìn rất mời gọi.
- Đi chợ, mẹ bảo mua ít rau thơm ăn kèm cho món cá kho đỡ ngấy.
- Trong công thức nấu ăn, phần rau thơm giúp cân bằng mùi vị của món canh chua.
3
Người trưởng thành
- Quán có rổ rau thơm phong phú để khách tự lấy.
- Mâm cơm mà thiếu rau thơm thì hương vị cứ lạt đi một nửa.
- Chị chủ thích trộn các loại rau thơm, để mỗi miếng gỏi bật lên một lớp mùi khác nhau.
- Tôi luôn rửa rau thơm thật kỹ, vì chúng dễ bám bụi và đất cát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá mọc đối, có mùi thơm, thường dùng làm gia vị.
Từ đồng nghĩa:
hương thảo
Từ trái nghĩa:
rau dại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rau thơm | trung tính; chuyên biệt, định danh thực vật thông dụng Ví dụ: Tôi nhặt ít rau thơm để rắc lên tô phở. |
| hương thảo | trung tính; phổ thông ẩm thực, không trang trọng Ví dụ: Món nướng này thường rắc hương thảo (rau thơm) để tạo mùi. |
| rau dại | trung tính; phân biệt nhóm không chủ ý dùng làm gia vị Ví dụ: Đừng hái nhầm rau dại thay cho rau thơm. |
Nghĩa 2: Tên gọi chung các thứ rau có mùi thơm dùng làm gia vị, như húng, mùi, v.v.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn, ẩm thực hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh nấu ăn hoặc đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, ẩm thực và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh đời thường.
- Thể hiện sự quen thuộc và gần gũi trong văn hóa ẩm thực Việt Nam.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn cần gia vị thơm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Thường dùng để chỉ các loại rau như húng, mùi, không chỉ một loại cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại rau khác nếu không quen thuộc với ẩm thực Việt Nam.
- Khác biệt với "rau sống" ở chỗ rau thơm chủ yếu dùng làm gia vị.
- Chú ý đến sự khác biệt vùng miền trong cách gọi tên các loại rau thơm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bó rau thơm", "rau thơm tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (các, những), lượng từ (một, vài), và tính từ (tươi, xanh).





