Rả rích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả những âm thanh không to, không cao lặp đi lặp lại đều đều và kéo dài như không dứt.
Ví dụ:
Mưa rả rích suốt chiều, phố lặng tiếng xe.
Nghĩa: Từ gợi tả những âm thanh không to, không cao lặp đi lặp lại đều đều và kéo dài như không dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa rả rích suốt buổi trưa, sân trường ướt nhẹp.
- Tiếng mưa rả rích bên mái lá làm em muốn ngủ.
- Nước nhỏ rả rích từ ống máng, nghe đều đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm ký túc xá, mưa rả rích ngoài hiên khiến ai cũng thấy yên ả.
- Tiếng máy điều hòa rả rích, cứ nhắc tôi về những buổi ôn bài khuya.
- Giữa buổi học online, mưa rả rích trên cửa kính làm màn hình mờ hơi nước.
3
Người trưởng thành
- Mưa rả rích suốt chiều, phố lặng tiếng xe.
- Tiếng kim đồng hồ rả rích trong phòng vắng, thời gian như kéo sợi tơ dài.
- Giọt nước rò rỉ rả rích qua đêm, nghe mà thấm cái mệt của căn nhà cũ.
- Trên mái tôn, mưa rả rích, lòng người cũng rỉ rách những câu chuyện chưa kịp khô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả những âm thanh không to, không cao lặp đi lặp lại đều đều và kéo dài như không dứt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rả rích | Trung tính; miêu tả âm thanh mưa, nước, côn trùng… nhỏ, đều, kéo dài; sắc thái nhẹ, liên tưởng dai dẳng Ví dụ: Mưa rả rích suốt chiều, phố lặng tiếng xe. |
| rì rầm | Trung tính; âm thanh nhỏ, đều, nền; thường văn chương Ví dụ: Mưa rì rầm suốt đêm. |
| rí rách | Khẩu ngữ/văn chương; âm mưa nhỏ, lặp đều, kéo dài; gần như đồng nhất Ví dụ: Mưa rí rách ngoài hiên. |
| râm ran | Trung tính; âm đều, kéo dài của côn trùng/đám đông nhỏ; mức độ hơi rộng hơn Ví dụ: Ve kêu râm ran cả trưa. |
| ầm ầm | Khẩu ngữ; âm lớn, dồn dập, vang; đối lập về cường độ và độ cao Ví dụ: Sấm ầm ầm trên trời. |
| đùng đoàng | Khẩu ngữ; tiếng nổ to, ngắt quãng, không kéo dài; trái với nhỏ và đều Ví dụ: Pháo nổ đùng đoàng. |
| ầm ĩ | Khẩu ngữ; ồn ào, to, hỗn độn; trái nghĩa về mức độ và tính đều đặn Ví dụ: Ngoài phố ầm ĩ suốt tối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh mưa nhỏ, tiếng nước chảy nhẹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí, miêu tả cảnh vật tĩnh lặng, yên bình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, êm dịu, thường mang sắc thái thư giãn.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí tĩnh lặng, yên bình trong miêu tả.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác, rõ ràng như báo cáo kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "rì rào"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật hoặc thời tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh rả rích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "mưa", "tiếng" hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận