Quyết chiến điểm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm quyết chiến.
Ví dụ: Hai bên chọn quán nước đầu ngõ làm quyết chiến điểm cho cuộc mặc cả.
Nghĩa: Điểm quyết chiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn và đội mình hẹn gặp nhau ở quyết chiến điểm trên sân trường.
  • Trọng tài chỉ vào quyết chiến điểm để hai đội bắt đầu tranh tài.
  • Thầy cô dặn đến đúng quyết chiến điểm thì trò chơi mới tính điểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khán giả dồn mắt về quyết chiến điểm, nơi trận đấu sẽ ngã ngũ.
  • Đội trưởng nhắc cả đội giữ bình tĩnh khi tiến vào quyết chiến điểm.
  • Ngay tại quyết chiến điểm, chiến thuật bộc lộ rõ ai thật sự bản lĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên chọn quán nước đầu ngõ làm quyết chiến điểm cho cuộc mặc cả.
  • Trong thương trường, bàn đàm phán thường là quyết chiến điểm của cả chiến dịch.
  • Ở mọi mối quan hệ, có lúc phải xác định rõ quyết chiến điểm để nói cho xong một lần.
  • Chiến dịch kéo dài, nhưng cây cầu ấy mới là quyết chiến điểm định đoạt cục diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chiến lược quân sự hoặc phân tích tình hình chiến sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính quyết liệt, căng thẳng và quan trọng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả một điểm quan trọng trong chiến lược hoặc trận chiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc chiến lược.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "điểm nóng" ở chỗ nhấn mạnh vào tính quyết định trong chiến lược.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chiến lược hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quyết chiến điểm quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quan trọng, then chốt) hoặc động từ (đạt được, bảo vệ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...