Quế chỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vỏ của cành cây quế, dùng
Ví dụ:
Cô ấy rang táo với quế chỉ, căn bếp thơm ngọt dịu.
Nghĩa: Vỏ của cành cây quế, dùng
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cho một ít quế chỉ vào nồi chè cho thơm.
- Cô giáo cho chúng em ngửi quế chỉ, mùi rất ấm và dễ chịu.
- Bà bảo quế chỉ là vỏ cành quế, phơi khô rồi dùng nấu ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán trà cho thêm quế chỉ để hương quế lan nhẹ trong tách trà.
- Trong bài thực hành, nhóm mình nhận ra quế chỉ làm vị nước sốt dậy mùi hơn.
- Ông ngoại nói quế chỉ là phần vỏ cành quế, phơi khô rồi mới dùng cho ấm bụng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy rang táo với quế chỉ, căn bếp thơm ngọt dịu.
- Một miếng quế chỉ thả vào nồi rượu nóng, hương ấm áp kéo người ta về những mùa đông cũ.
- Đầu bếp khẽ bẻ thanh quế chỉ, tinh dầu bật ra, mùi thơm quấn lấy khói.
- Tôi thích vị cay ấm của quế chỉ, vừa đủ để món ăn có linh hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vỏ của cành cây quế, dùng
Từ đồng nghĩa:
quế chi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quế chỉ | trung tính, chuyên biệt ngành dược liệu/thực phẩm; sắc thái mô tả vật liệu cụ thể Ví dụ: Cô ấy rang táo với quế chỉ, căn bếp thơm ngọt dịu. |
| quế chi | trung tính, chuyên ngành dược; biến thể chính tả/đọc; dùng phổ biến trong Đông y Ví dụ: Bài thuốc có thành phần quế chi 6g. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về y học cổ truyền hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến thành phần dược liệu trong y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về dược liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quế" là tên chung của cây quế.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ gia vị thông thường.
- Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'quế chỉ thơm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thơm, cay) và động từ (dùng, nấu).






Danh sách bình luận