Quẻ âm dương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quẻ gieo hai đồng tiền xuống đĩa, nếu một ngửa một sấp thì là quẻ tốt, theo mê tín.
Ví dụ:
Người ta coi quẻ âm dương là quẻ tốt theo quan niệm mê tín.
Nghĩa: Quẻ gieo hai đồng tiền xuống đĩa, nếu một ngửa một sấp thì là quẻ tốt, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể rằng gieo được quẻ âm dương thì sẽ gặp may.
- Ông chú cười vì hai đồng tiền rơi một ngửa một sấp, bảo đó là quẻ âm dương.
- Cô hàng xóm nói hôm nay bốc được quẻ âm dương nên đi đường thấy nhẹ lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà thầy phán, vừa rơi quẻ âm dương là chuyện sẽ xuôi chèo mát mái.
- Bạn tôi đùa rằng trúng quẻ âm dương thì bài kiểm tra sẽ dễ thở hơn.
- Họ tin quẻ âm dương là dấu hiệu thuận lợi, nên mạnh dạn khởi hành.
3
Người trưởng thành
- Người ta coi quẻ âm dương là quẻ tốt theo quan niệm mê tín.
- Có người dựa vào quẻ âm dương để quyết định lên đường, như thể may rủi có thể bày sẵn trên mặt đĩa.
- Trong lúc bối rối, anh tìm đến quẻ âm dương, mong một câu trả lời rơi xuống cùng tiếng kim loại khẽ chạm.
- Quẻ âm dương cho họ cảm giác yên tâm, dẫu lý trí biết đó chỉ là chuyện tin hay không tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm liên quan đến văn hóa dân gian hoặc tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự huyền bí, gắn với tín ngưỡng dân gian.
- Phong cách thường mang tính chất dân gian, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động tín ngưỡng, bói toán dân gian.
- Tránh dùng trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong bói toán nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự chính xác khoa học.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "quẻ" và "âm dương".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quẻ âm dương tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (gieo, xem), và các từ chỉ định (một, hai).






Danh sách bình luận