Quẩy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn làm bằng bột mì vắt thành thỏi dài, rán phồng.
Ví dụ:
Quán đầu ngõ bán quẩy vừa giòn vừa ít dầu.
2.
động từ
Mang đi bằng quang gánh.
3.
động từ
Mang đi bằng cách móc trên một đầu đòn đặt trên vai.
Ví dụ:
Ông ta quẩy con lợn đã thịt về sân.
Nghĩa 1: Món ăn làm bằng bột mì vắt thành thỏi dài, rán phồng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua quẩy nóng cho cả nhà ăn sáng.
- Quẩy giòn, chấm với cháo rất ngon.
- Em bẻ một miếng quẩy, thổi phù phù rồi ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bát cháo trắng bỗng thơm hơn khi có vài miếng quẩy vàng ruộm.
- Quẩy mới ra chảo nghe xèo xèo, mặt ngoài giòn rụm, trong thì xốp.
- Sáng mưa lất phất, tụi mình trú quán vỉa hè, chia nhau túi quẩy nóng.
3
Người trưởng thành
- Quán đầu ngõ bán quẩy vừa giòn vừa ít dầu.
- Quẩy ngon nhờ bột nở vừa tay, dầu sạch và lửa ổn định.
- Tôi thích xé quẩy chấm nước tương cay, mỡ hành dậy mùi ký ức hè phố.
- Một chiếc quẩy vàng ruộm có thể cứu cả buổi sáng bận rộn.
Nghĩa 2: Mang đi bằng quang gánh.
Nghĩa 3: Mang đi bằng cách móc trên một đầu đòn đặt trên vai.
1
Học sinh tiểu học
- Bác quẩy bó củi trên vai.
- Chú quẩy con cá lớn về nhà.
- Anh quẩy túi gạo vượt qua con dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé quẩy chiếc ba lô nặng trĩu bằng một đầu đòn, đi xiêu vẹo mà vẫn cười.
- Anh thợ săn quẩy con mồi, vai hằn vệt đỏ vì dây thít.
- Bác nông dân quẩy bao thóc, bước nhanh trước cơn mưa đuổi kịp.
3
Người trưởng thành
- Ông ta quẩy con lợn đã thịt về sân.
- Người đàn ông quẩy tấm gỗ dài, phải nghiêng người tránh bụi tre ven lối.
- Chị quẩy bao ngô, nghe tiếng hạt lăn xào xạc trong vỏ bao cọ vai.
- Có những chặng đường chỉ có thể đi nhanh khi biết quẩy gọn gánh nặng về một bên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Món ăn làm bằng bột mì vắt thành thỏi dài, rán phồng.
Nghĩa 2: Mang đi bằng quang gánh.
Nghĩa 3: Mang đi bằng cách móc trên một đầu đòn đặt trên vai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ xuống đặt xuống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quẩy | Chỉ hành động mang vác bằng đòn gánh, thường là vật nhẹ hoặc một bên vai, trung tính. Ví dụ: Ông ta quẩy con lợn đã thịt về sân. |
| gánh | Trung tính, chỉ hành động mang vác bằng đòn gánh. Ví dụ: Người nông dân gánh lúa về nhà. |
| bỏ xuống | Trung tính, chỉ hành động đặt vật đang mang xuống. Ví dụ: Anh ấy bỏ quẩy cá xuống bờ sông. |
| đặt xuống | Trung tính, chỉ hành động đặt vật đang mang xuống. Ví dụ: Cô bé đặt quẩy bánh xuống đất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn phổ biến trong bữa sáng hoặc các bữa ăn nhẹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, gợi nhớ đến các bữa ăn gia đình hoặc quán xá bình dân.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về món ăn hoặc cách vận chuyển truyền thống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "bánh quẩy" khi cần rõ ràng hơn về món ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quẩy" trong nghĩa động từ chỉ hành động vui chơi, nhảy múa.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa các nghĩa khác nhau của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quẩy" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quẩy" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quẩy" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "quẩy" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quẩy hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "quẩy" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "hai". Khi là động từ, "quẩy" có thể kết hợp với các danh từ chỉ vật mang đi như "hàng", "gánh".






Danh sách bình luận