Quáng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái thị giác bị rối loạn, trông không rõ do tác động của một sự thay đổi quá đột ngột cường độ ánh sáng.
Ví dụ:
Bước ra đường nắng chang chang, tôi quáng, phải che mắt lại.
Nghĩa: Ở trạng thái thị giác bị rối loạn, trông không rõ do tác động của một sự thay đổi quá đột ngột cường độ ánh sáng.
1
Học sinh tiểu học
- Bước từ bóng râm ra nắng gắt, em bị quáng, không nhìn rõ sân trường.
- Đèn pin bật thẳng vào mắt làm bé quáng, chớp mắt liên tục.
- Bạn mở cửa sổ đột ngột, ánh sáng ùa vào khiến tớ quáng một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rời rạp phim tối, gặp nắng chói, mình quáng đến phải dừng lại vài giây.
- Thầy bật đèn sáng trưng sau giờ thực hành, cả lớp quáng, nhíu mắt nhìn nhau.
- Đêm mất điện lâu, đèn bỗng sáng lại, mắt mình quáng, mọi thứ lóa lên.
3
Người trưởng thành
- Bước ra đường nắng chang chang, tôi quáng, phải che mắt lại.
- Sau ca trực trong phòng mờ, vừa mở cửa ra ánh sáng trắng ập vào, tôi quáng đến lạc bước nửa nhịp.
- Cửa thang máy mở phắt, dải đèn hành lang quất vào mắt, tôi quáng, mọi đường nét vỡ thành mảng sáng.
- Ngồi trong quán tối quá lâu, khi kéo rèm nhìn ra phố, tôi quáng và nhận ra mắt mình luôn cần một nhịp để kịp với ánh sáng đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái thị giác bị rối loạn, trông không rõ do tác động của một sự thay đổi quá đột ngột cường độ ánh sáng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quáng | Diễn tả trạng thái thị giác bị ảnh hưởng tạm thời, mang sắc thái khách quan, trung tính. Ví dụ: Bước ra đường nắng chang chang, tôi quáng, phải che mắt lại. |
| loá | Trung tính, diễn tả trạng thái mắt bị chói, không nhìn rõ trong chốc lát do ánh sáng mạnh hoặc thay đổi đột ngột. Ví dụ: Ánh đèn pha chiếu thẳng vào làm tôi bị lóa mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khi mắt bị chói bởi ánh sáng mạnh đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng liên quan đến thị giác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mù quáng hoặc thiếu sáng suốt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về thị giác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó chịu hoặc bất tiện.
- Phong cách khẩu ngữ, dễ hiểu và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác thực tế về thị giác bị ảnh hưởng bởi ánh sáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao về mặt khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác thị giác khác như "mờ" hoặc "chói".
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả các hiện tượng thị giác lâu dài hoặc bệnh lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt quáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "mắt"), hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất").





