Quang dẫn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng tăng độ dẫn điện của một số chất khi nó được chiếu sáng.
Ví dụ: Quang dẫn là hiện tượng vật liệu dẫn điện tốt hơn khi có ánh sáng chiếu vào.
Nghĩa: Hiện tượng tăng độ dẫn điện của một số chất khi nó được chiếu sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chiếu đèn vào tấm pin, hiện tượng quang dẫn làm nó dẫn điện tốt hơn.
  • Khi ánh sáng rọi vào, chất đó sáng lên và quang dẫn giúp dòng điện chạy dễ hơn.
  • Nhờ quang dẫn, cảm biến ánh sáng trong lớp bật đèn khi trời tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng thí nghiệm, em thấy quang dẫn xuất hiện khi vật liệu nhận đủ ánh sáng và điện trở giảm rõ rệt.
  • Cảm biến cửa tự động hoạt động nhờ quang dẫn: có ánh sáng phù hợp, mạch điện nhạy hơn.
  • Ở bài học vật lý, quang dẫn giải thích vì sao tế bào quang điện phản ứng mạnh khi tăng độ rọi.
3
Người trưởng thành
  • Quang dẫn là hiện tượng vật liệu dẫn điện tốt hơn khi có ánh sáng chiếu vào.
  • Trong dây chuyền nhà máy, người ta tận dụng quang dẫn để chế tạo cảm biến đo ánh sáng ổn định và bền bỉ.
  • Những đêm trực phòng lab, tôi nhìn con số điện trở tụt dần và biết quang dẫn đang lên tiếng dưới chùm đèn.
  • Ở quy mô thiết bị, quang dẫn không chỉ là khái niệm trong sách mà là nhịp thở của các mạch cảm biến, bắt lấy từng tia sáng đi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật liên quan đến vật lý và công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu về vật lý, điện tử và công nghệ quang học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và kỹ thuật cao.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến ánh sáng và điện tử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về vật lý.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực quang học và điện tử.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
  • Hiểu rõ bản chất của hiện tượng để tránh sử dụng sai trong các bài viết khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quá trình quang dẫn", "hiện tượng quang dẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "quang dẫn mạnh", "nghiên cứu quang dẫn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...