Quán trọ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà trọ loại nhỏ.
Ví dụ:
Tôi thuê phòng ở một quán trọ gần bến xe cho tiện làm việc.
Nghĩa: Nhà trọ loại nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều mưa, hai bác cháu ghé quán trọ nghỉ chân và sưởi ấm.
- Gia đình em thuê một phòng ở quán trọ gần trường để tiện đi học.
- Chú xe ôm dừng trước quán trọ nhỏ, cười chào cô chủ hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn chọn một quán trọ rẻ, gọn gàng để ở qua đêm sau chuyến dã ngoại.
- Trên đường phượt, tụi mình tìm được quán trọ nhỏ nhưng ấm áp như nhà.
- Con ngõ hẹp dẫn đến quán trọ cũ, nơi khách lạ tạm trú rồi lại đi.
3
Người trưởng thành
- Tôi thuê phòng ở một quán trọ gần bến xe cho tiện làm việc.
- Đêm xuống, ánh đèn vàng hắt qua cửa sổ quán trọ, nghe tiếng hành lang khẽ động.
- Quán trọ ấy chỉ là chỗ tạm dừng, nhưng lắm khi cứu người khỏi một đêm lang thang.
- Người qua đường đổi chỗ như mây, quán trọ đứng đó, giữ chút ấm cho cuộc đời vội vã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà trọ loại nhỏ.
Từ trái nghĩa:
khách sạn nhà nghỉ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quán trọ | Trung tính, cổ/trung đại; sắc thái dân dã, không trang trọng Ví dụ: Tôi thuê phòng ở một quán trọ gần bến xe cho tiện làm việc. |
| nhà trọ | Trung tính, hiện đại, phổ thông hơn Ví dụ: Chúng tôi nghỉ tạm ở nhà trọ ven đường. |
| lữ quán | Trang trọng/văn chương, gợi không khí xưa Ví dụ: Đêm xuống, đoàn dừng chân tại lữ quán nhỏ. |
| khách sạn | Trung tính, hiện đại; quy mô lớn, chuyên nghiệp Ví dụ: Không ở quán trọ nữa, ta chuyển sang khách sạn. |
| nhà nghỉ | Trung tính, phổ thông; cơ sở lưu trú nhỏ nhưng hiện đại hơn Ví dụ: Hết quán trọ, họ tìm một nhà nghỉ gần bến xe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi lưu trú tạm thời, giá rẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nhà trọ" hoặc "khách sạn nhỏ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí cổ điển hoặc lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giản dị, gần gũi, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản, bình dân của nơi lưu trú.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường gắn liền với hình ảnh nông thôn hoặc vùng quê.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà trọ" nhưng "quán trọ" thường nhỏ hơn và ít tiện nghi hơn.
- Không nên dùng để chỉ các cơ sở lưu trú hiện đại hoặc cao cấp.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ tiện nghi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quán trọ nhỏ", "quán trọ gần đây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (ở, tìm), và lượng từ (một, vài).





