Khách sạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà có phòng cho thuê, có đủ tiện nghi phục vụ việc ở, ăn của khách trọ.
Ví dụ:
Tôi đặt khách sạn gần sân bay cho tiện công việc.
Nghĩa: Nhà có phòng cho thuê, có đủ tiện nghi phục vụ việc ở, ăn của khách trọ.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em nghỉ ở một khách sạn gần biển.
- Buổi tối, khách sạn bật đèn sáng rực và rất yên tĩnh.
- Chú lễ tân trong khách sạn chỉ phòng cho chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn đặt phòng khách sạn trước chuyến dã ngoại để nghỉ ngơi an toàn.
- Khách sạn trong thành phố có hồ bơi và phòng ăn sáng tiện lợi.
- Cả lớp bàn nhau chọn khách sạn gần điểm tham quan để đỡ mất thời gian di chuyển.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt khách sạn gần sân bay cho tiện công việc.
- Sau một ngày dài, bước vào sảnh khách sạn mát lạnh thấy lòng nhẹ hẳn.
- Khách sạn ấy không sang chảnh, nhưng nhân viên tử tế làm chuyến đi đáng nhớ.
- Chúng tôi chọn khách sạn nhỏ ở phố cổ để nghe tiếng chuông nhà thờ mỗi sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi lưu trú khi đi du lịch hoặc công tác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các tài liệu du lịch, báo cáo ngành dịch vụ lưu trú.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh hoặc không gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý khách sạn, du lịch và dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một nơi lưu trú có dịch vụ đầy đủ.
- Tránh dùng khi muốn chỉ một nơi lưu trú đơn giản, không có dịch vụ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại hình cụ thể (ví dụ: khách sạn 5 sao).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà nghỉ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phân biệt.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại hình lưu trú không có dịch vụ đầy đủ.
- Chú ý đến sự khác biệt về mức độ tiện nghi khi so sánh với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khách sạn lớn", "khách sạn sang trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, sang trọng), động từ (xây dựng, thuê), và lượng từ (một, nhiều).





