Lữ quán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Như lữ điếm. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Như lữ điếm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lữ quán | Từ cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc gợi không khí xưa cũ, dùng để chỉ nơi nghỉ chân tạm thời cho khách lữ hành. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| lữ điếm | Từ cổ, trang trọng, văn chương, dùng để chỉ nơi nghỉ chân tạm thời cho khách lữ hành. Ví dụ: Đêm ấy, đoàn người dừng chân tại một lữ điếm ven đường để tránh mưa. |
| quán trọ | Trung tính, hơi cổ điển, dùng để chỉ nơi nghỉ chân tạm thời cho khách đi đường. Ví dụ: Họ tìm được một quán trọ nhỏ, ấm cúng để qua đêm sau chặng đường dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, lãng mạn hoặc khi tái hiện bối cảnh xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính hiện đại.
- Thường được thay thế bằng từ "khách sạn" hoặc "nhà nghỉ" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại như "khách sạn" hoặc "nhà nghỉ".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn chương khi sử dụng từ này.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và thời kỳ mà từ này được sử dụng phổ biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một lữ quán nhỏ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), lượng từ (một, vài), và động từ (có, xây dựng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





