Quân dụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dùng cho quân đội.
Ví dụ:
Chiếc xe tải quân dụng được điều ra mặt trận.
Nghĩa: Dùng cho quân đội.
1
Học sinh tiểu học
- Ba đưa con xem chiếc ba lô quân dụng màu xanh, vải rất dày.
- Chú bộ đội mặc áo khoác quân dụng, đi mưa không ướt.
- Căn lều quân dụng dựng nhanh, che nắng che mưa cho cả đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đôi giày quân dụng bền, đi đường rừng vẫn chắc chân.
- Bản đồ quân dụng có ký hiệu riêng, giúp định hướng trong hành quân.
- Nhà kho chứa nhiều vật phẩm quân dụng, được niêm phong cẩn mật.
3
Người trưởng thành
- Chiếc xe tải quân dụng được điều ra mặt trận.
- Thiết bị liên lạc quân dụng ưu tiên độ bền và khả năng chống nhiễu, không cần hào nhoáng.
- Màu xanh quân dụng vừa ngụy trang vừa tạo cảm giác kỷ luật.
- Căn bếp dã chiến quân dụng gọn, tiết kiệm nhiên liệu và linh hoạt theo địa hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng cho quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quân dụng | Trung tính, hành chính–kỹ thuật, xác định phạm vi sử dụng; không hàm khen/chê Ví dụ: Chiếc xe tải quân dụng được điều ra mặt trận. |
| quân sự | Trung tính, trang trọng; dùng rộng, gần như thay thế trong đa số ngữ cảnh chỉ tính chất thuộc quân đội Ví dụ: Trang thiết bị quân sự tiêu chuẩn. |
| dân dụng | Trung tính, hành chính–kỹ thuật; đối lập trực tiếp về phạm vi sử dụng Ví dụ: Thiết bị dân dụng phổ thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc quốc phòng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật liên quan đến trang thiết bị và vật tư quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vật dụng, thiết bị hoặc tài liệu liên quan đến quân đội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật dụng thông thường nếu không chú ý đến ngữ cảnh quân sự.
- Khác biệt với từ "dân dụng" ở chỗ chỉ rõ sự liên quan đến quân đội.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật dụng hoặc thiết bị liên quan đến quân đội.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "quân" và "dụng" để tạo thành một từ có nghĩa cụ thể liên quan đến quân đội.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "quân dụng thiết bị", "quân dụng xe cộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật dụng hoặc thiết bị, ví dụ: "thiết bị quân dụng", "xe cộ quân dụng".





