Quần cư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tụ họp ở một nơi để cùng sinh sống.
Ví dụ: Người lao động quần cư quanh khu công nghiệp để tiện làm ăn.
Nghĩa: Tụ họp ở một nơi để cùng sinh sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân quần cư bên bờ sông để tiện lấy nước.
  • Gia đình trong làng quần cư quanh chợ cho vui và dễ mua bán.
  • Các ngư dân quần cư gần bến cá để đi biển cho nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều hộ quần cư ven đô để vừa làm việc trong thành phố vừa giữ nếp sống làng.
  • Các tộc người miền núi thường quần cư ở thung lũng màu mỡ để thuận canh tác.
  • Khi có đường mới mở, dân cư bắt đầu quần cư dọc tuyến, hình thành khu phố dài.
3
Người trưởng thành
  • Người lao động quần cư quanh khu công nghiệp để tiện làm ăn.
  • Di dân quần cư ở vùng đất mới, rồi những nếp nhà mọc lên như đánh dấu một khởi đầu.
  • Sau thiên tai, bà con quần cư tại khu an toàn, dựng tạm mái che chờ ngày ổn định.
  • Thương lái quần cư gần bến cảng, sáng mở mắt đã nghe tiếng hàng hóa gọi nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tụ họp ở một nơi để cùng sinh sống.
Từ đồng nghĩa:
tập cư
Từ trái nghĩa:
tản cư ly tán
Từ Cách sử dụng
quần cư Trung tính, miêu tả hiện tượng xã hội/dân cư; ngữ vực học thuật – báo chí; sắc thái khách quan. Ví dụ: Người lao động quần cư quanh khu công nghiệp để tiện làm ăn.
tập cư Trung tính, chuyên biệt dân cư; hơi sách vở; mức độ tương đương. Ví dụ: Các tộc người tập cư dọc ven sông.
tản cư Trung tính – lịch sử/xã hội; chỉ việc dân rời khỏi nơi tập trung để phân tán; đối nghĩa trực tiếp theo trục tập trung ↔ phân tán. Ví dụ: Chiến sự nổ ra, người dân tản cư về các làng quê.
ly tán Trang trọng, cảm xúc buồn; nhấn mạnh sự tan rã, không còn quần tụ; dùng rộng nhưng đối lập về tập hợp cư trú. Ví dụ: Chiến tranh khiến cộng đồng này ly tán khắp nơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về xã hội học, địa lý hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về dân cư, quy hoạch đô thị và phát triển bền vững.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và báo cáo nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự tập trung dân cư tại một khu vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tụ họp" hoặc "sinh sống" nếu cần diễn đạt đơn giản hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc khu vực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tụ họp" hoặc "cư trú" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các bài viết học thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "người dân quần cư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "người dân", "khu vực".