Quân cấp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấp ruộng đất theo đầu người (một chính sách ruộng đất của nhà nước phong kiến).
Ví dụ: Nhà nước phong kiến từng quân cấp ruộng đất theo đầu người.
Nghĩa: Cấp ruộng đất theo đầu người (một chính sách ruộng đất của nhà nước phong kiến).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua quân cấp ruộng cho từng người trong làng.
  • Quan trong triều ghi sổ để quân cấp đất cho dân cày.
  • Nhờ được quân cấp, gia đình có thửa ruộng để trồng lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đình thực hiện quân cấp, chia ruộng theo đầu người để ổn định đời sống nông dân.
  • Trong sử sách, có thời kỳ nhà nước quân cấp đất để mở mang canh tác.
  • Nhờ chính sách quân cấp, nhiều hộ mới có tư liệu sản xuất và bớt lệ thuộc địa chủ.
3
Người trưởng thành
  • Nhà nước phong kiến từng quân cấp ruộng đất theo đầu người.
  • Ở vài triều đại, quân cấp là cách làm tạm thời để xoa dịu mâu thuẫn nông thôn.
  • Chính sách quân cấp biến ruộng đất thành một phần phúc lợi do triều đình phân phối, không phải tài sản cha truyền con nối.
  • Nhìn lại, quân cấp vừa tạo công bằng trước mắt vừa đặt ra câu hỏi về quyền sở hữu lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp ruộng đất theo đầu người (một chính sách ruộng đất của nhà nước phong kiến).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quân cấp thuật ngữ lịch sử, trung tính–trang trọng, nghĩa hẹp về chế độ ruộng đất Ví dụ: Nhà nước phong kiến từng quân cấp ruộng đất theo đầu người.
quân điền trung tính–hành chính, thuật ngữ lịch sử; mức độ tương đương cao Ví dụ: Triều đình thực hành quân điền để phân phối lại ruộng đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về chính sách ruộng đất thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử kinh tế và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử, thường không mang cảm xúc cá nhân.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chính sách ruộng đất trong lịch sử Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ lịch sử khác để tạo ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại về phân phối đất đai.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "phân phối" hay "cấp phát" do mang tính lịch sử đặc thù.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhà nước quân cấp ruộng đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được cấp (như "ruộng đất") và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc điều kiện.
ruộng đất cấp phát chia ban vua quan thuế