Quái ác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quỷ quái và độc ác.
Ví dụ: Hắn là kẻ quái ác, không hề biết thương người.
Nghĩa: Quỷ quái và độc ác.
1
Học sinh tiểu học
  • Con phù thủy quái ác nhốt hoàng tử trong tháp.
  • Gã khổng lồ quái ác cướp hết bánh của dân làng.
  • Mụ cáo quái ác lừa đàn gà đi lạc khỏi chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tên cướp quái ác nhe răng cười khi phá đồ của người khác.
  • Trong truyện, vị vua quái ác đặt ra luật phạt tàn nhẫn chỉ để thỏa giận.
  • Nhà khoa học quái ác dùng thí nghiệm để làm hại cả thị trấn.
3
Người trưởng thành
  • Hắn là kẻ quái ác, không hề biết thương người.
  • Những quyết định quái ác khoác áo công lý khiến lòng người lạnh buốt.
  • Ánh mắt quái ác ấy luôn tìm chỗ yếu của người khác để bấu víu.
  • Không ít khi, lời nói quái ác giết chết niềm tin nhanh hơn một nhát dao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quỷ quái và độc ác.
Từ Cách sử dụng
quái ác Mức độ mạnh, sắc thái miệt thị; khẩu ngữ–văn chương; nhấn vào vừa kì quái vừa ác độc Ví dụ: Hắn là kẻ quái ác, không hề biết thương người.
hung ác Mạnh, trung tính; nhấn vào sự tàn bạo, ít yếu tố kì quái Ví dụ: Tên cướp hung ác tấn công người qua đường.
tàn ác Mạnh, trang trọng–trung tính; nhấn mức độ ác độc cao, lạnh lùng Ví dụ: Chế độ tàn ác đàn áp dân chúng.
độc ác Mạnh, trung tính; nghĩa ác độc rõ, phổ quát Ví dụ: Mụ ta độc ác, chuyên hành hạ kẻ yếu.
gian ác Trung tính, hơi cổ/văn chương; nhấn xảo quyệt và ác Ví dụ: Tên gian ác bày mưu hãm hại bạn mình.
ác độc Mạnh, trung tính; đảo vị nhưng đồng nghĩa với “độc ác” Ví dụ: Mụ dì ghẻ ác độc với cô bé.
nhân hậu Trung tính, tích cực; đối lập trực tiếp với ác Ví dụ: Bà cụ nhân hậu luôn giúp đỡ hàng xóm.
hiền lành Nhẹ–trung tính, khẩu ngữ; hiền, không hại người Ví dụ: Ông lão hiền lành, ai cũng quý mến.
lương thiện Trung tính, trang trọng; nhấn thiện lương Ví dụ: Anh ấy sống lương thiện, không làm điều xấu.
tốt bụng Nhẹ, khẩu ngữ; thiên về lòng tốt cá nhân Ví dụ: Chị ấy rất tốt bụng với trẻ nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi hoặc tính cách của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích mạnh mẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc ác và quỷ quyệt của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "độc ác" nhưng không có yếu tố quỷ quyệt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quái ác", "quá quái ác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".