Quả thật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(dùng làm phần phụ trong câu). Sự thật là đúng như vậy, không có gì còn phải nghi ngờ cả.
Ví dụ:
Quả thật, kế hoạch này khả thi.
Nghĩa: (dùng làm phần phụ trong câu). Sự thật là đúng như vậy, không có gì còn phải nghi ngờ cả.
1
Học sinh tiểu học
- Quả thật, bài toán hôm nay dễ hiểu.
- Quả thật, trời mưa làm sân trơn.
- Quả thật, bạn Lan vẽ rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quả thật, buổi thuyết trình của lớp bạn rất thuyết phục.
- Quả thật, luyện tập đều đặn giúp sức bền tốt hơn.
- Quả thật, đọc kỹ đề đã giúp mình tránh sai sót.
3
Người trưởng thành
- Quả thật, kế hoạch này khả thi.
- Quả thật, một lời xin lỗi đúng lúc có thể hàn gắn nhiều rạn nứt.
- Quả thật, đi chậm đôi khi lại đến đúng nơi cần đến.
- Quả thật, im lặng cũng là một cách trả lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng làm phần phụ trong câu). Sự thật là đúng như vậy, không có gì còn phải nghi ngờ cả.
Từ trái nghĩa:
chưa hẳn chưa chắc không hẳn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả thật | Xác nhận mạnh, nhấn chắc chắn; trung tính-nghiêm; dùng trong viết và nói chuẩn Ví dụ: Quả thật, kế hoạch này khả thi. |
| thực sự | Mức độ mạnh vừa; trung tính; khẩu ngữ–viết chuẩn Ví dụ: Cậu ấy thực sự rất chăm chỉ. |
| đích thực | Mạnh, xác nhận tính xác đáng; hơi trang trọng Ví dụ: Anh ta là người đích thực chúng ta cần. |
| quả đúng | Mạnh, nhấn khẳng định; văn nói–viết chuẩn Ví dụ: Quả đúng là như cậu dự đoán. |
| đúng là | Mạnh vừa; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Đúng là cậu rồi! |
| quả là | Mạnh, trang trọng hơn khẩu ngữ; nhấn xác nhận Ví dụ: Quả là một ý tưởng táo bạo. |
| chưa hẳn | Phủ định nhẹ, dè dặt; trung tính Ví dụ: Việc đó chưa hẳn đã tốt. |
| chưa chắc | Phủ định xác suất; khẩu ngữ–viết chuẩn Ví dụ: Anh ta làm thế chưa chắc đã đúng. |
| không hẳn | Phủ định mềm; trung tính Ví dụ: Tin đồn ấy không hẳn là sai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự thật trong câu chuyện hoặc tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để xác nhận thông tin đã được kiểm chứng, thường xuất hiện trong các bài viết phân tích hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sự chân thực và nhấn mạnh trong miêu tả hoặc đối thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự xác nhận chắc chắn và không còn nghi ngờ.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật hoặc xác nhận thông tin.
- Tránh dùng trong các tình huống không cần thiết phải nhấn mạnh sự thật.
- Thường đi kèm với các câu khẳng định để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ nhấn mạnh khác như "thật sự" hoặc "thực sự".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh lạm dụng, làm mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quả thật" là một trạng từ, thường dùng làm phần phụ trong câu để nhấn mạnh tính xác thực của một sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "quả" và "thật".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Quả thật, anh ấy rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc mệnh đề để nhấn mạnh tính xác thực, ví dụ: "quả thật là", "quả thật đã".





