Quá lứa lỡ thì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đã lớn tuổi, quá tuổi lấy chồng mà vẫn chưa có chồng.
Ví dụ: Cô ấy bị đánh giá là quá lứa lỡ thì theo quan niệm cũ.
Nghĩa: Đã lớn tuổi, quá tuổi lấy chồng mà vẫn chưa có chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy bị hàng xóm trêu là quá lứa lỡ thì vì chưa lấy chồng.
  • Bà thím bảo chị hàng xóm là quá lứa lỡ thì nên hay sốt ruột.
  • Ở quê em, người ta gọi phụ nữ chưa cưới mà đã lớn tuổi là quá lứa lỡ thì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị họ bị gán mác quá lứa lỡ thì chỉ vì không muốn vội lấy chồng.
  • Nhiều người quê tôi vẫn coi phụ nữ quá lứa lỡ thì là chuyện đáng lo.
  • Có người bị nói quá lứa lỡ thì, nhưng thật ra họ chọn ưu tiên sự nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bị đánh giá là quá lứa lỡ thì theo quan niệm cũ.
  • Người ta gọi chị là quá lứa lỡ thì, còn chị thì thấy mình đang sống đúng nhịp của mình.
  • Những chiếc nhìn ái ngại dành cho người bị xem là quá lứa lỡ thì chỉ làm nặng thêm khuôn thước cũ.
  • Giữa đám cưới rộn ràng, cô bạn bị thì thầm là quá lứa lỡ thì bỗng mỉm cười, vì cô biết hạnh phúc không đo bằng lịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về phụ nữ chưa lập gia đình khi đã qua tuổi kết hôn thông thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống trong truyện, tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tiếc nuối hoặc chê trách nhẹ nhàng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả tình trạng xã hội của phụ nữ chưa lập gia đình ở độ tuổi lớn.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần tôn trọng đối tượng được nhắc đến.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "độc thân" ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố tuổi tác và kỳ vọng xã hội.
  • Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy quá lứa lỡ thì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "cô gái", "phụ nữ") và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
già lão luống xế ế độc trinh héo tàn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...