Quá khổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có kích thước quá mức bình thường, hoặc quá mức cho phép.
Ví dụ:
Chiếc sofa này quá khổ, không lọt cửa thang máy.
Nghĩa: Có kích thước quá mức bình thường, hoặc quá mức cho phép.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ba lô của bạn An quá khổ, em đeo trông nặng trĩu.
- Quả bí này quá khổ, em ôm không xuể.
- Tờ giấy vẽ của em quá khổ, không vừa hộp đựng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo đồng phục của cậu ấy quá khổ nên trông lụng thụng.
- Vali quá khổ bị nhân viên yêu cầu gửi khoang hành lý.
- Bức tranh quá khổ làm lớp học nhỏ bỗng chật chội hẳn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc sofa này quá khổ, không lọt cửa thang máy.
- Tham vọng quá khổ dễ đẩy người ta vào những lựa chọn rủi ro.
- Tập tin gửi mail quá khổ, tôi phải nén lại.
- Cái tôi quá khổ khiến cuộc trò chuyện nào cũng trở nên nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có kích thước quá mức bình thường, hoặc quá mức cho phép.
Từ đồng nghĩa:
quá cỡ khổng lồ
Từ trái nghĩa:
đúng khổ đúng cỡ nhỏ gọn bé xíu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá khổ | trung tính, định lượng; dùng trong đo đạc/quy chuẩn, hành chính-kỹ thuật Ví dụ: Chiếc sofa này quá khổ, không lọt cửa thang máy. |
| quá cỡ | trung tính, khẩu ngữ-kỹ thuật; mức độ ngang Ví dụ: Hành lý của anh quá cỡ, cần gửi ký gửi. |
| khổng lồ | mạnh, văn chương/khẩu ngữ; nói chung về kích thước rất lớn Ví dụ: Con cá khổng lồ này nặng cả chục ký. |
| đúng khổ | kỹ thuật, trung tính; vừa chuẩn quy định Ví dụ: Bài báo in đúng khổ A4. |
| đúng cỡ | trung tính, khẩu ngữ-kỹ thuật; vừa kích thước yêu cầu Ví dụ: Chiếc áo này đúng cỡ với tôi. |
| nhỏ gọn | trung tính, nhẹ; thiên về kích thước nhỏ, tiện Ví dụ: Máy nhỏ gọn, mang lên máy bay không bị tính quá cỡ. |
| bé xíu | khẩu ngữ, nhẹ, cảm thán; rất nhỏ Ví dụ: Chiếc túi bé xíu, không thể nhét gì quá cỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật dụng, quần áo hoặc tình huống có kích thước lớn hơn mong đợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả các vấn đề liên quan đến kích thước hoặc quy mô vượt quá tiêu chuẩn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các sản phẩm hoặc thiết bị không phù hợp với tiêu chuẩn kích thước thông thường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự không phù hợp.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không phù hợp về kích thước.
- Tránh dùng khi kích thước lớn không phải là vấn đề.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kích thước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước lớn khác như "khổng lồ" nhưng "quá khổ" nhấn mạnh sự không phù hợp.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quá khổ", "quá khổ lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





