Quá chừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). Hơn hẳn mức bình thường.
Ví dụ:
Quán đông quá chừng, phải đứng đợi khá lâu.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Hơn hẳn mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo mập quá chừng, ôm không xuể.
- Trời nóng quá chừng, ai cũng muốn uống nước đá.
- Bánh mẹ làm ngon quá chừng, con ăn mãi không chán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài hát này bắt tai quá chừng, nghe một lần là nhớ.
- Con đường sau mưa trơn quá chừng, đi xe phải thật nhẹ tay.
- Bạn ấy kiên nhẫn quá chừng, làm thí nghiệm hỏng vẫn bình tĩnh làm lại.
3
Người trưởng thành
- Quán đông quá chừng, phải đứng đợi khá lâu.
- Đêm nay yên tĩnh quá chừng, nghe được cả tiếng lá cọ vào nhau.
- Anh nói ít mà thấm quá chừng, khiến cuộc họp bỗng lắng lại.
- Cơn mưa đến bất chợt, mùi đất nồng nàn quá chừng, kéo cả vùng ký ức xa xưa trở về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Hơn hẳn mức bình thường.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá chừng | Khẩu ngữ, mạnh, nhấn mức độ cao, sắc thái Nam Bộ, thân mật Ví dụ: Quán đông quá chừng, phải đứng đợi khá lâu. |
| quá trời | Khẩu ngữ Nam Bộ, rất mạnh, suồng sã Ví dụ: Đông quá trời luôn! |
| cực kỳ | Phổ thông, mạnh, trung tính hơn; hơi trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Ngon cực kỳ. |
| vô cùng | Phổ thông, mạnh, trung tính/trang trọng nhẹ Ví dụ: Vui vô cùng. |
| rất | Phổ thông, trung tính, mức nhẹ hơn nhưng vẫn tăng cường độ Ví dụ: Rất đẹp. |
| hơi | Phổ thông, nhẹ, giảm mức độ Ví dụ: Hơi mệt thôi. |
| chút ít | Khẩu ngữ, rất nhẹ, giảm tối đa mức độ Ví dụ: Cay chút ít. |
| không... lắm | Phổ thông, trung tính, phủ định mức độ cao Ví dụ: Không ngon lắm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ, ví dụ như "nóng quá chừng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn xuôi hoặc thơ để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các tính từ để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý để không làm mất đi tính trang trọng khi cần thiết.
- Có thể thay thế bằng "rất" hoặc "vô cùng" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "quá chừng đẹp", "quá chừng nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "quá chừng mệt", "quá chừng vui".






Danh sách bình luận