Quả cân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật có khối lượng nhất định, dùng để xác định khối lượng của những vật khác bằng cái cân.
Ví dụ:
Anh thợ cân đặt quả cân chuẩn lên đĩa để kiểm tra lại mớ rau.
Nghĩa: Vật có khối lượng nhất định, dùng để xác định khối lượng của những vật khác bằng cái cân.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đặt quả cân lên đĩa cân để so sánh với túi bi.
- Bạn Nam thêm một quả cân nữa thì hai bên cân mới bằng nhau.
- Em lau sạch quả cân rồi đặt nhẹ vào cân để đo khối lượng cục tẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bán dùng quả cân chuẩn để đảm bảo túi gạo đủ khối lượng.
- Khi thực hành Vật lí, chúng mình điều chỉnh quả cân từng chút để đạt trạng thái cân bằng.
- Nếu quả cân bị mòn hoặc bẩn, kết quả cân sẽ sai lệch so với khối lượng thật.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ cân đặt quả cân chuẩn lên đĩa để kiểm tra lại mớ rau.
- Quả cân đạt chuẩn là thước đo tin cậy cho mọi giao dịch mua bán.
- Chỉ cần một quả cân lệch chuẩn, niềm tin của khách hàng có thể nghiêng theo cán cân.
- Trong phòng thí nghiệm, quả cân nằm im mà quyết định độ chính xác của cả phép đo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật có khối lượng nhất định, dùng để xác định khối lượng của những vật khác bằng cái cân.
Từ đồng nghĩa:
vật cân quả tạ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả cân | Trung tính, kỹ thuật–đời sống; vật cụ thể, đơn vị thao tác trên cân truyền thống Ví dụ: Anh thợ cân đặt quả cân chuẩn lên đĩa để kiểm tra lại mớ rau. |
| vật cân | Trung tính, kỹ thuật; dùng trong bối cảnh đo lường Ví dụ: Thợ hiệu chuẩn thay vật cân 1 kg trước khi cân hàng. |
| quả tạ | Khẩu ngữ, đời thường; gần nghĩa khi chỉ vật nặng dùng để cân (không phải dụng cụ tập gym) Ví dụ: Ông lão đặt quả tạ 1 kg lên đĩa cân để so. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc giáo dục liên quan đến vật lý và đo lường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị đo lường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về đo lường khối lượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đo lường hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị đo lường khác như "cân nặng".
- Khác biệt với "trọng lượng" ở chỗ "quả cân" là vật cụ thể, còn "trọng lượng" là khái niệm.
- Cần chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả cân nặng", "quả cân lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng, lớn), động từ (cân, đo), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận