Phủi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gạt nhẹ cho rơi hết bụi bẩn.
Ví dụ:
Anh nhẹ phủi vệt bụi trên cổ áo rồi bước vào phòng.
2.
động từ
(bóng).
Nghĩa 1: Gạt nhẹ cho rơi hết bụi bẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ phủi bụi trên vai áo cho em.
- Em phủi cát khỏi đôi dép trước khi vào lớp.
- Cô lao công nhẹ nhàng phủi bàn cho sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy phủi nhanh lớp bụi trên quyển truyện rồi mở ra đọc.
- Vào sân, tôi phủi bùn bám ở gấu quần trước khi ngồi xuống.
- Cô giáo mỉm cười, khẽ phủi phấn vương trên tay sau giờ dạy.
3
Người trưởng thành
- Anh nhẹ phủi vệt bụi trên cổ áo rồi bước vào phòng.
- Thói quen nhỏ: ra khỏi đường bụi là tôi phủi giày trước khi chào ai.
- Chỉ cần phủi một cái, mặt bàn hiện lại màu gỗ sáng như mới.
- Cô cẩn thận phủi từng sợi bụi trên tấm ảnh cũ, như chạm vào một ký ức trong veo.
Nghĩa 2: (bóng).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động làm sạch bề mặt, như "phủi bụi" khỏi quần áo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh đời thường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ, như "phủi sạch quá khứ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động làm sạch bề mặt một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể dùng bóng bẩy để chỉ việc từ bỏ hoặc quên đi điều gì đó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động làm sạch khác như "lau", "chùi".
- Khi dùng bóng bẩy, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ bề mặt hoặc vật thể cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phủi bụi", "phủi tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bụi, tay), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng).





