Phù voi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh phù to do một loại giun chỉ gây ra.
Ví dụ:
Phù voi là bệnh phù mạn tính do giun chỉ gây ra.
2.
danh từ
Bệnh phù to do một loại gium chỉ gây ra.
Ví dụ:
Một số tài liệu lưu trữ vẫn dùng “gium chỉ”, thực chất chỉ giun chỉ gây bệnh phù voi.
Nghĩa 1: Bệnh phù to do một loại giun chỉ gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói chú ấy bị phù voi nên chân sưng to.
- Con muỗi truyền bệnh giun chỉ có thể làm người bị phù voi.
- Người bị phù voi đi lại khó vì chỗ sưng nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phù voi là hậu quả lâu dài của nhiễm giun chỉ, khiến tay chân phồng to bất thường.
- Ở một số vùng nhiệt đới, phù voi vẫn là nỗi lo vì muỗi mang mầm bệnh.
- Bạn tớ xem ảnh trong sách sinh học và hiểu vì sao phù voi cần được phòng tránh bằng ngủ màn.
3
Người trưởng thành
- Phù voi là bệnh phù mạn tính do giun chỉ gây ra.
- Khi hệ bạch huyết bị tắc nghẽn bởi giun chỉ, phù voi làm tàn phế cả một đời người.
- Những bản tin y tế nhắc về phù voi luôn gợi hình ảnh đôi chân nặng như đá, di chứng của nghèo đói và thiếu phòng bệnh.
- Đi qua một làng sông nước, tôi thấy tấm áp phích kêu gọi diệt muỗi để chặn đứng phù voi.
Nghĩa 2: Bệnh phù to do một loại gium chỉ gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giải thích “gium” trong sách cũ chính là “giun”, chỉ bệnh phù voi làm sưng to.
- Ngủ màn để tránh muỗi đốt, để không bị phù voi do “gium” chỉ gây ra.
- Bệnh phù voi làm chân tay to bất thường vì “gium” chỉ chặn đường bạch huyết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong văn bản cổ, “gium” là cách viết khác của “giun”, nói về bệnh phù voi do ký sinh trùng gây nên.
- Sách y học cũ ghi “gium chỉ”, nhưng ý chỉ loài giun chỉ gây phù voi.
- Hiểu đúng chính tả giúp phân biệt: phù voi do giun chỉ, một số tài liệu xưa viết là “gium” chỉ.
3
Người trưởng thành
- Một số tài liệu lưu trữ vẫn dùng “gium chỉ”, thực chất chỉ giun chỉ gây bệnh phù voi.
- Sự khác biệt chính tả giữa “gium” và “giun” không làm thay đổi bản chất: phù voi là hậu quả của tắc nghẽn bạch huyết do ký sinh trùng.
- Đọc báo cũ, tôi mỉm cười khi thấy “gium” vẫn còn đó, nhắc mình về những ngày phù voi là nỗi ám ảnh của miền nhiệt đới.
- Biên tập bản thảo, tôi thống nhất viết “giun chỉ” thay cho “gium chỉ” khi nói về bệnh phù voi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bệnh phù to do một loại giun chỉ gây ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phù voi | Thuật ngữ y học, trung tính, trang trọng; cụ thể, không ẩn dụ Ví dụ: Phù voi là bệnh phù mạn tính do giun chỉ gây ra. |
| khoẻ mạnh | trung tính, phổ thông; trạng thái không bệnh (đối lập rộng) Ví dụ: Sau điều trị, anh ấy trở lại khỏe mạnh. |
Nghĩa 2: Bệnh phù to do một loại gium chỉ gây ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các bệnh lý liên quan đến giun chỉ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức y học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với các từ chỉ bệnh phù khác ở nguyên nhân gây bệnh (giun chỉ).
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh phù voi", "triệu chứng của phù voi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (nặng, nhẹ), động từ chỉ trạng thái (bị, mắc), và danh từ chỉ bệnh (bệnh, triệu chứng).






Danh sách bình luận