Phụ thu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng phụ sau danh từ trong một số tổ hợp). (Nhà nước) thu thêm vào ngoài phần thu chính.
Ví dụ: Khách sạn tính phụ thu khi trả phòng muộn.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ trong một số tổ hợp). (Nhà nước) thu thêm vào ngoài phần thu chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường thông báo có phụ thu cho bữa ăn bán trú.
  • Ba mẹ đóng học phí rồi, còn phụ thu tiền vệ sinh lớp.
  • Vé vào cổng rẻ, nhưng có phụ thu khi gửi xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiền học kỳ ổn định, chỉ có phụ thu cho tài liệu photo.
  • Rạp phim ghi rõ phụ thu cho ghế đôi vào cuối tuần.
  • Trên hóa đơn, mục phụ thu cho thấy phần thu thêm ngoài giá chính.
3
Người trưởng thành
  • Khách sạn tính phụ thu khi trả phòng muộn.
  • Chính sách mới cho phép miễn phụ thu cho vùng khó khăn, giảm gánh nặng cho người dân.
  • Hãng hàng không tách riêng phụ thu nhiên liệu để minh bạch chi phí.
  • Khi thương lượng hợp đồng, anh nhớ kiểm tra mọi khoản phụ thu ẩn để tránh đội giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau danh từ trong một số tổ hợp). (Nhà nước) thu thêm vào ngoài phần thu chính.
Từ đồng nghĩa:
thu phụ
Từ trái nghĩa:
miễn thu giảm thu
Từ Cách sử dụng
phụ thu trung tính, hành chính-tài chính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Khách sạn tính phụ thu khi trả phòng muộn.
thu phụ trang trọng nhẹ, hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Năm nay, địa phương không áp dụng thu phụ đối với dịch vụ công.
miễn thu hành chính, trung tính; đối lập về việc không thu Ví dụ: Học sinh nghèo được miễn thu các khoản dịch vụ.
giảm thu hành chính, trung tính; mức độ đối lập một phần Ví dụ: Do thiên tai, chính quyền quyết định giảm thu một số khoản phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các khoản phí bổ sung trong dịch vụ hoặc mua sắm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến tài chính, hợp đồng hoặc thông báo dịch vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành tài chính, kế toán và quản lý dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các khoản phí bổ sung ngoài khoản chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc dịch vụ.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phí khác như "phí dịch vụ" hoặc "phí bổ sung".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là phí chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính trong cụm danh từ, ví dụ: 'phí phụ thu', 'tiền phụ thu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng thu, ví dụ: 'phí', 'tiền', 'chi phí'.
phụ phí phụ trội thuế phí lệ phí thu nộp chi tiền khoản