Phong sương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió và sương (nói khái quát); thường dùng (cũ) để ví những nỗi gian nan, vất vả trong cuộc đời phiêu bạt.
Ví dụ: Trời về khuya, phong sương giăng dày khắp bờ tre.
Nghĩa: Gió và sương (nói khái quát); thường dùng (cũ) để ví những nỗi gian nan, vất vả trong cuộc đời phiêu bạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, đồng cỏ còn đọng phong sương.
  • Chiếc lá ướt vì phong sương đầu ngày.
  • Đứng ngoài sân, em thấy phong sương lành lạnh trên mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng mờ ảo trong màn phong sương lúc tinh mơ.
  • Tấm biển gỗ bạc màu vì phong sương phủ kín nhiều buổi sớm.
  • Núi xa như đội khăn phong sương, mịn màng mà se sắt.
3
Người trưởng thành
  • Trời về khuya, phong sương giăng dày khắp bờ tre.
  • Mùi đất ẩm quyện trong phong sương khiến bước chân chậm lại.
  • Dưới ánh đèn vàng, mái ngói thở khẽ giữa lớp phong sương của phố cũ.
  • Một thoáng phong sương đủ làm kẻ đi xa thấy lòng dịu xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật khi nói về cuộc đời gian truân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, bi tráng về cuộc đời phiêu bạt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc bi tráng, lãng mạn về cuộc đời gian truân.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh lãng mạn, bi tráng về cuộc đời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả cuộc đời gian truân, phiêu bạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "gian nan" ở chỗ nhấn mạnh hơn về khía cạnh lãng mạn, phiêu bạt.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cuộc đời hoặc hành trình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc đời phong sương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ mức độ như "nhiều", "ít".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...