Phong bao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phong bì đựng tiền hay gói tiền nhỏ dùng để cho mừng tuổi hay để trả công, trả ơn một cách lịch sự; cũng dùng để chỉ món tiền đó.
Ví dụ:
Anh đặt phong bao lên bàn, nói lời cảm ơn rõ ràng.
2.
động từ
Cho tiền phong bao.
Ví dụ:
Họ phong bao cho người phục vụ sau bữa tiệc.
Nghĩa 1: Phong bì đựng tiền hay gói tiền nhỏ dùng để cho mừng tuổi hay để trả công, trả ơn một cách lịch sự; cũng dùng để chỉ món tiền đó.
1
Học sinh tiểu học
- Tết, em nhận được một phong bao đỏ từ ông bà.
- Cô giáo bỏ tiền thưởng vào phong bao đưa cho lớp trưởng.
- Bố mẹ chuẩn bị mấy phong bao gọn gàng để lì xì con cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu cẩn thận ghi tên người nhận lên từng phong bao để khỏi nhầm.
- Trong buổi lễ, ban tổ chức trao phong bao như lời cảm ơn kín đáo.
- Chiếc phong bao đỏ nhỏ xíu mà ấm áp cả một mùa xuân tuổi teen.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt phong bao lên bàn, nói lời cảm ơn rõ ràng.
- Có khi một phong bao mỏng lại chứa cả sự trân trọng khó diễn tả bằng lời.
- Tôi không cần nhiều, chỉ mong phong bao ấy đi kèm cái bắt tay chân thành.
- Giữa đèn hoa rộn ràng, chiếc phong bao đỏ là tín hiệu của niềm vui ngày Tết.
Nghĩa 2: Cho tiền phong bao.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú đến thăm và phong bao cho em mừng sinh nhật.
- Ngày Tết, ông bà phong bao cho cháu ngoan.
- Cô giáo phong bao cho đội trực nhật vì làm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy phong bao cho bác bảo vệ như một lời cảm ơn.
- Nhóm lớp trưởng phong bao cho ban hậu cần sau chương trình văn nghệ.
- Dịp chia tay, chúng mình góp quỹ để phong bao cho thầy lái xe.
3
Người trưởng thành
- Họ phong bao cho người phục vụ sau bữa tiệc.
- Có người chọn nói lời cảm ơn, có người lặng lẽ phong bao.
- Đôi khi phong bao để giữ sự tế nhị, không phải để khoe sự dư dả.
- Chúng tôi thống nhất phong bao cho ê-kíp, coi như tròn tình tròn nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các dịp lễ Tết, đám cưới, hoặc các sự kiện cần tặng quà tiền mặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục, văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự khi tặng quà tiền mặt.
- Thường mang sắc thái tích cực, biểu hiện sự tôn trọng và lòng biết ơn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tặng tiền một cách lịch sự và trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống không phù hợp với văn hóa tặng quà tiền mặt.
- Thường đi kèm với các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phong bì" khi chỉ vật chứa tiền.
- Khác biệt với "tiền mặt" ở chỗ nhấn mạnh cách thức tặng tiền.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phong bao" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phong bao" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phong bao" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "phong bao" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phong bao" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều" hoặc tính từ chỉ định như "này", "đó". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.






Danh sách bình luận