Phôi pha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(văn chương). Phai nhạt, mất dần vẻ tươi tắn.
Ví dụ:
Vẻ rực rỡ của tấm rèm đã phôi pha qua những mùa nắng bụi.
Nghĩa: (văn chương). Phai nhạt, mất dần vẻ tươi tắn.
1
Học sinh tiểu học
- Vệt mực trên áo dần phôi pha sau nhiều lần giặt.
- Những bông hoa trước sân phôi pha khi nắng gắt kéo dài.
- Màu sơn hàng rào phôi pha theo mưa nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm ảnh kỷ niệm treo trong phòng đã phôi pha sắc màu theo thời gian.
- Ngọn cỏ từng xanh mướt nay phôi pha dưới gió hanh và nắng gầy.
- Tiếng reo hè rộn rã bỗng phôi pha khi năm học mới bắt đầu.
3
Người trưởng thành
- Vẻ rực rỡ của tấm rèm đã phôi pha qua những mùa nắng bụi.
- Những lời hứa từng cháy bỏng cũng có lúc phôi pha khi đời đổi nhịp.
- Thành phố sau lễ hội phôi pha sắc màu, để lại phố xá trầm hơn.
- Đôi mắt từng long lanh của tuổi trẻ phôi pha đi trong những đêm thức muộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Phai nhạt, mất dần vẻ tươi tắn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phôi pha | sắc thái văn chương, nhẹ buồn, mức độ từ từ, trang trọng Ví dụ: Vẻ rực rỡ của tấm rèm đã phôi pha qua những mùa nắng bụi. |
| phai tàn | trung tính-văn chương, mức độ rõ hơn, diễn tiến từ từ Ví dụ: Sắc thắm của đóa hoa phai tàn theo mưa nắng. |
| tàn phai | văn chương, đảo vị nhấn vào sự hao mòn, cảm xúc man mác buồn Ví dụ: Nhan sắc tàn phai theo năm tháng. |
| phai nhạt | trung tính, phổ thông, mức độ nhẹ đến vừa Ví dụ: Kỷ niệm dần phai nhạt trong lòng. |
| tươi tắn | trung tính, chỉ trạng thái rạng rỡ, đối lập trực diện Ví dụ: Gương mặt cô ấy lại tươi tắn sau kỳ nghỉ. |
| rực rỡ | mạnh, sắc thái tích cực, thường văn chương/báo chí Ví dụ: Sắc hoa rực rỡ dưới nắng mai. |
| tươi mới | trung tính, nhẹ, hiện đại Ví dụ: Thiết kế mang cảm hứng tươi mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự phai nhạt của cảm xúc, ký ức hoặc vẻ đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiếc nuối, buồn bã về sự mất mát dần dần.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự thay đổi dần dần của cảm xúc hoặc vẻ đẹp theo thời gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi nhanh chóng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh quá trình phai nhạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái phai nhạt, mất dần vẻ tươi tắn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dần phôi pha", "đã phôi pha".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "dần", "đã") hoặc danh từ chỉ đối tượng bị phai nhạt (như "kỷ niệm", "tình cảm").






Danh sách bình luận