Phóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ gợi tả dáng vẻ nhanh gọn của động tác nhảy đột ngột; phốc.
Ví dụ:
Anh ấy phóc lên bậc thềm.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng vẻ nhanh gọn của động tác nhảy đột ngột; phốc.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo phóc lên bậu cửa.
- Bạn nhỏ nhún chân một cái, phóc qua vũng nước.
- Chú ếch phóc khỏi lá sen để bắt mồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy quả bóng lăn ra đường, cậu bé phóc qua rãnh nước để nhặt.
- Con sóc phóc từ thân cây này sang cành khác, nhẹ như chiếc lá bật lên.
- Chị bật người, phóc qua vạch cản như một mũi tên ngắn ngủi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy phóc lên bậc thềm.
- Thoáng do dự rồi cô phóc qua, như bỏ lại phía sau một ngưỡng cửa lưỡng lự.
- Con mèo phóc lên vai, để lại trên áo mùi nắng và một tiếng kêu khẽ.
- Người thanh niên phóc qua hàng rào, lòng nhẹ như vừa vượt một giới hạn cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng vẻ nhanh gọn của động tác nhảy đột ngột; phốc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phóc | Diễn tả động tác nhảy nhanh, gọn, đột ngột, mang sắc thái khẩu ngữ, miêu tả. Ví dụ: Anh ấy phóc lên bậc thềm. |
| phốc | Diễn tả động tác nhảy nhanh, gọn, đột ngột, mang sắc thái khẩu ngữ, miêu tả. Ví dụ: Con mèo phốc một cái lên bàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhảy nhanh, bất ngờ của người hoặc động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhanh nhẹn, bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, bất ngờ, thường mang sắc thái vui tươi, sinh động.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhảy nhanh, bất ngờ trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nhảy để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phốc" có nghĩa khác trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nhảy" ở chỗ "phóc" nhấn mạnh sự bất ngờ và nhanh gọn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "phóc" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nhảy nhanh gọn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phóc" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con mèo phóc lên bàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng thực hiện hành động (như "con mèo", "cậu bé") và có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (như "nhanh chóng", "bất ngờ").






Danh sách bình luận