Phó sứ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người làm phó cho chánh sứ trong một đoàn đi sứ thời phong kiến.
Ví dụ:
Phó sứ là cấp phó của chánh sứ trong phái bộ triều đình.
2.
danh từ
Người làm phó cho công sứ ở một tỉnh của nước bị bảo hộ.
Ví dụ:
Phó sứ thời thuộc địa là cấp phó của công sứ tại tỉnh.
Nghĩa 1: Người làm phó cho chánh sứ trong một đoàn đi sứ thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Trong đoàn đi sứ, phó sứ giúp chánh sứ sắp xếp công việc.
- Phó sứ ghi chép lời vua dặn trước khi xuất phát.
- Khi tàu cập bến, phó sứ theo chánh sứ vào yết kiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phó sứ giữ vai trò hỗ trợ, lo lễ nghi và thư từ cho chánh sứ.
- Trong nhật ký hành trình, phó sứ kể tỉ mỉ chuyện vượt biển và kết giao.
- Đoàn đi sứ vững vàng hơn khi phó sứ biết ứng biến trước nghi lễ lạ.
3
Người trưởng thành
- Phó sứ là cấp phó của chánh sứ trong phái bộ triều đình.
- Ở những buổi triều yết, phó sứ đứng nửa bước sau, sẵn sàng nhắc lễ.
- Trong văn bản bang giao, chữ ký của phó sứ là bảo chứng cho kỷ cương đoàn sứ.
- Nhiều phó sứ đi qua xứ người, trở về đem theo cả tri thức lẫn nỗi trầm tư.
Nghĩa 2: Người làm phó cho công sứ ở một tỉnh của nước bị bảo hộ.
1
Học sinh tiểu học
- Phó sứ giúp công sứ quản lý công việc trong tỉnh thời thuộc địa.
- Người dân phải lên dinh gặp phó sứ khi cần giấy tờ.
- Phó sứ chuyển báo cáo hằng ngày cho công sứ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phó sứ là trợ thủ của công sứ, phụ trách nhiều việc hành chính ở tỉnh lỵ.
- Khi công sứ vắng mặt, phó sứ điều hành văn phòng theo quy định.
- Nhật ký làng còn ghi cảnh phó sứ kiểm tra sổ thuế và công trình đường sá.
3
Người trưởng thành
- Phó sứ thời thuộc địa là cấp phó của công sứ tại tỉnh.
- Trong cơ cấu cai trị, phó sứ đứng giữa mệnh lệnh của công sứ và đời sống bản địa.
- Một bức công văn lạnh lùng từ phó sứ có thể làm xáo trộn cả huyện nhỏ.
- Nhắc đến phó sứ là nhớ đến thời chế độ bảo hộ phủ bóng lên từng con đường đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người làm phó cho chánh sứ trong một đoàn đi sứ thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chánh sứ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phó sứ | lịch sử, trang trọng, trung tính-nghề nghiệp Ví dụ: Phó sứ là cấp phó của chánh sứ trong phái bộ triều đình. |
| chánh sứ | lịch sử, trang trọng, cấp bậc đối lập (đứng đầu vs phó) Ví dụ: Ông làm phó sứ, còn chánh sứ là quan họ Phạm. |
Nghĩa 2: Người làm phó cho công sứ ở một tỉnh của nước bị bảo hộ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phó sứ | lịch sử, hành chính thuộc địa, trang trọng, trung tính-nghề nghiệp Ví dụ: Phó sứ thời thuộc địa là cấp phó của công sứ tại tỉnh. |
| công sứ | lịch sử, hành chính thuộc địa, cấp bậc đối lập (đứng đầu vs phó) Ví dụ: Sau thời gian làm phó sứ, ông được thăng làm công sứ tỉnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến và thuộc địa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và lịch sử, thường gắn liền với bối cảnh phong kiến hoặc thuộc địa.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả chức vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chức vụ trong lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức vụ hiện đại nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "chánh sứ" ở vai trò và cấp bậc trong đoàn đi sứ.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phó sứ", "phó sứ giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "này", "đó".





