Phó nháy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chụp ảnh (hàm ý hài hước hoặc coi thường).
Ví dụ:
Phó nháy đến muộn nên buổi chụp phải dời lại.
Nghĩa: Người chụp ảnh (hàm ý hài hước hoặc coi thường).
1
Học sinh tiểu học
- Đám cưới có một anh phó nháy chạy khắp nơi chụp hình.
- Phó nháy bảo cả lớp cười tươi để bức ảnh đẹp hơn.
- Cô dâu chú rể nhìn theo phó nháy đang giơ máy lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông phó nháy cứ hô tạo dáng, cả nhóm cười rộ lên.
- Trong lễ khai giảng, phó nháy lăng xăng bắt khoảnh khắc bạn tôi tung mũ.
- Bạn trêu tôi: “Đứng yên cho phó nháy làm việc, đừng nháy mắt nữa.”
3
Người trưởng thành
- Phó nháy đến muộn nên buổi chụp phải dời lại.
- Tiệc đã vãn mà phó nháy vẫn lục tục gom ánh sáng cuối ngày vào ống kính, như sợ mất đi chút rực rỡ cuối cùng.
- Người ta khen album lung linh, còn phó nháy chỉ cười, bảo mình chỉ bấm máy đúng lúc.
- Đôi khi phó nháy nói năng xởi lởi thái quá, khiến khách thấy như bị chụp vội cho xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chụp ảnh (hàm ý hài hước hoặc coi thường).
Từ đồng nghĩa:
thợ ảnh
Từ trái nghĩa:
mẫu ảnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phó nháy | khẩu ngữ, giễu cợt/giảm giá trị, mức độ hơi miệt thị Ví dụ: Phó nháy đến muộn nên buổi chụp phải dời lại. |
| thợ ảnh | khẩu ngữ, trung tính, thiên nghề thủ công; mức độ phổ thông Ví dụ: Gọi thợ ảnh đến chụp buổi sinh nhật. |
| mẫu ảnh | trung tính, chuyên biệt; đối vai với người chụp (không phải người chụp) Ví dụ: Nhiếp ảnh gia hướng dẫn mẫu ảnh tạo dáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước khi nói về người chụp ảnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc có chút coi thường.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng để chỉ người chụp ảnh không chuyên hoặc trong bối cảnh không nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhiếp ảnh gia" ở mức độ trang trọng và chuyên nghiệp.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phó nháy giỏi", "phó nháy đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "phó nháy chuyên nghiệp", "phó nháy chụp".






Danh sách bình luận