Ống kính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ thống thấu kính được lắp ghép thành hình ống, dùng để thu hình ảnh của vật vào phim hoặc để chiếu phim lên màn ảnh.
Ví dụ:
Anh ấy đổi ống kính để chụp cảnh đêm rõ hơn.
Nghĩa: Hệ thống thấu kính được lắp ghép thành hình ống, dùng để thu hình ảnh của vật vào phim hoặc để chiếu phim lên màn ảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Anh chụp ảnh đưa ống kính lại gần bông hoa để thấy rõ cánh.
- Cô giáo nhắc bạn lau sạch ống kính máy ảnh trước khi chụp lớp.
- Chú quay phim hướng ống kính lên sân khấu để ghi lại tiết mục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Linh xoay vòng lấy nét trên ống kính để bức ảnh chân dung không bị mờ.
- Trong buổi ngoại khoá, mình thử thay ống kính góc rộng để chụp cả sân trường.
- Người thợ ảnh che nắng cho ống kính, kẻo tia sáng chói làm lóe khung hình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đổi ống kính để chụp cảnh đêm rõ hơn.
- Người nhiếp ảnh ôm máy, áp ống kính vào khung cửa sổ, đợi khoảnh khắc ánh mưa khép lại.
- Đạo diễn ra hiệu hạ ống kính, để ánh nhìn của khán giả chạm vào nhân vật ở tiền cảnh.
- Tôi học cách giữ ống kính sạch và tĩnh, vì chỉ một hạt bụi cũng có thể làm câu chuyện trên ảnh chệch đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về máy ảnh, máy quay phim hoặc các thiết bị quang học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về nhiếp ảnh, kỹ thuật quay phim, và công nghệ quang học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cách nhìn nhận sự việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về quang học và nhiếp ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
- Thuộc về ngôn ngữ chuyên ngành khi nói về thiết bị quang học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thiết bị quang học hoặc khi cần sự chính xác về mặt kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quang học hoặc nhiếp ảnh.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại ống kính cụ thể (ví dụ: ống kính góc rộng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của máy ảnh như "thấu kính".
- Khác biệt với "thấu kính" ở chỗ "ống kính" là một hệ thống hoàn chỉnh, còn "thấu kính" là một phần của hệ thống đó.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ống kính", "ống kính này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ống kính rộng"), động từ ("sử dụng ống kính"), và lượng từ ("một ống kính").






Danh sách bình luận