Phiền lòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hay động từ). (kng.). Buồn và cảm thấy không yên lòng.
Ví dụ:
Tôi phiền lòng về chuyện đó.
Nghĩa: (hay động từ). (kng.). Buồn và cảm thấy không yên lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ phiền lòng vì con làm vỡ chén.
- Cô giáo phiền lòng khi lớp ồn ào.
- Bé xin lỗi vì làm bà phiền lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó thấy phiền lòng khi bạn thất hứa hết lần này đến lần khác.
- Cô ấy phiền lòng vì điểm số không như mong đợi, dù đã cố gắng.
- Anh phiền lòng trước tin nhắn lạnh nhạt, lòng như có mây xám kéo qua.
3
Người trưởng thành
- Tôi phiền lòng về chuyện đó.
- Chị bảo bình thường thôi, nhưng ánh mắt vẫn lộ chút phiền lòng.
- Có những ngày không ai làm gì sai, mà lòng vẫn phiền lòng như gió ngược.
- Anh bỗng phiền lòng khi nhận ra nỗ lực của mình bị hiểu lầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ cảm giác không hài lòng hoặc buồn bực về một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cá nhân và cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bực, không hài lòng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm giác buồn bực một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "buồn lòng" hoặc "không vui", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự khách quan.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, có thể làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phiền lòng", "không phiền lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "không".





