Phen
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lần xảy ra sự việc (thường là quan trọng, đáng chú ý).
Ví dụ:
Phen đó công ty ký được hợp đồng lớn.
Nghĩa: Lần xảy ra sự việc (thường là quan trọng, đáng chú ý).
1
Học sinh tiểu học
- Đội em vô địch giải bóng đá phen ấy, cả lớp reo vang.
- Phen này mẹ hứa cho đi biển, ai cũng háo hức.
- Bạn Lan được tuyên dương trước trường trong phen đó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phen này câu lạc bộ của mình quyết trình diễn thật ấn tượng.
- Sau nhiều lần tập dượt, phen ấy tụi mình lên sân khấu rất tự tin.
- Trận chung kết là một phen làm cả khán đài nín thở.
3
Người trưởng thành
- Phen đó công ty ký được hợp đồng lớn.
- Giữa khủng hoảng, phen ấy anh mới hiểu giá trị của một quyết định bình tĩnh.
- Buổi tranh luận là một phen lộ rõ ai thực sự nắm vấn đề.
- Phen này tôi chọn dừng lại để giữ sức cho chặng đường dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lần xảy ra sự việc (thường là quan trọng, đáng chú ý).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phen | Diễn tả một lần xảy ra sự việc cụ thể, thường mang tính chất quan trọng, đáng nhớ hoặc có ý nghĩa đặc biệt. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trung tính lẫn nhấn mạnh. Ví dụ: Phen đó công ty ký được hợp đồng lớn. |
| lần | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một lượt, một lượt xảy ra sự việc hoặc một lượt hành động. Ví dụ: Đây là lần đầu tiên tôi đến Hà Nội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một lần xảy ra sự việc quan trọng hoặc đáng chú ý trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, thân thiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan trọng hoặc đáng chú ý của sự việc.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "lần", "dịp".
- Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh mất đi tính trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phen", "phen này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ chỉ mức độ (lớn, nhỏ).





