Phăng phắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Một cách nhanh, gọn, dứt khoát và liên tục.
Ví dụ:
Anh xử lý đống hồ sơ phăng phắt, không bỏ sót một chi tiết.
Nghĩa: Một cách nhanh, gọn, dứt khoát và liên tục.
1
Học sinh tiểu học
- Con dao lướt phăng phắt qua lớp giấy, mở quà trong chớp mắt.
- Chú thợ cắt tóc lia kéo phăng phắt, mái đầu gọn ghẽ ngay.
- Cơn gió chạy phăng phắt qua sân, lá bay tứ tung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tay cô bán hàng gói bánh phăng phắt, chưa kịp chớp mắt đã xong.
- Anh hậu vệ tạt bóng phăng phắt, quả bóng lao thẳng vào vòng cấm.
- Những trang vở được lật phăng phắt trước giờ kiểm tra, nghe rào rạt cả bàn.
3
Người trưởng thành
- Anh xử lý đống hồ sơ phăng phắt, không bỏ sót một chi tiết.
- Con dao bén đi phăng phắt trên thớt, tiếng lách cách nghe đã tay.
- Cô thu ngân quét mã phăng phắt, dòng người cứ thế trôi qua quầy.
- Ý nghĩ chạy phăng phắt trong đầu, như sợi chỉ tìm đúng đường kim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một cách nhanh, gọn, dứt khoát và liên tục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phăng phắt | Mạnh mẽ, dứt khoát, nhanh gọn, thường gợi cảm giác về tốc độ cao hoặc sự liên tục không ngừng. Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn miêu tả sinh động. Ví dụ: Anh xử lý đống hồ sơ phăng phắt, không bỏ sót một chi tiết. |
| vù vù | Mạnh mẽ, gợi âm thanh, tốc độ rất nhanh và liên tục, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Gió thổi vù vù qua khe cửa. |
| thoăn thoắt | Nhanh nhẹn, khéo léo, liên tục, thường dùng để miêu tả cử động của tay chân. Ví dụ: Đôi tay thoăn thoắt gọt hoa quả. |
| vèo vèo | Mạnh mẽ, gợi âm thanh, tốc độ cực nhanh và lướt qua, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Xe chạy vèo vèo trên đường cao tốc. |
| chậm rãi | Trung tính, diễn tả tốc độ chậm, từ tốn, không vội vàng. Ví dụ: Anh ấy bước đi chậm rãi trên con đường làng. |
| lề mề | Tiêu cực, diễn tả sự chậm chạp, thiếu dứt khoát, gây khó chịu. Ví dụ: Làm việc lề mề sẽ không bao giờ xong việc. |
| ngập ngừng | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự do dự, không dứt khoát, không liên tục. Ví dụ: Cô ấy ngập ngừng không biết có nên nói ra không. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh chóng, dứt khoát trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh tốc độ, sự quyết đoán của hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, quyết đoán, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ và sự dứt khoát của hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các câu miêu tả hành động để tạo cảm giác mạnh mẽ, nhanh gọn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh chóng", "tức thì" nhưng "phăng phắt" nhấn mạnh sự liên tục và dứt khoát.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "chạy phăng phắt", "làm phăng phắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động, ví dụ: "chạy", "làm", "giải quyết".






Danh sách bình luận