Phạm trù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khái niệm khoa học phản ánh những thuộc tính và mối quan hệ chung, cơ bản nhất của các hiện tượng.
Ví dụ:
Phạm trù là khái niệm nêu những thuộc tính và quan hệ chung, cốt lõi của hiện tượng.
2.
danh từ
Khái niệm khoa học biểu thị loại sự vật, hiện tượng hay những đặc trưng chung nhất của chúng.
Ví dụ:
Ở đây, “doanh nghiệp nhỏ và vừa” là một phạm trù dùng để xếp loại chủ thể kinh tế.
Nghĩa 1: Khái niệm khoa học phản ánh những thuộc tính và mối quan hệ chung, cơ bản nhất của các hiện tượng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài khoa học, cô nói về phạm trù “nguyên nhân – kết quả” để chúng em hiểu vì sao cây héo khi thiếu nước.
- Cậu bé nhận ra “cái đẹp” là một phạm trù dùng để nói về những điều làm ta thấy thích thú.
- Thầy bảo phạm trù giúp ta gom nhiều hiện tượng vào cùng một cách hiểu chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi học triết, chúng mình gặp phạm trù “bản chất”, dùng để thấy điểm chung ẩn sau nhiều hiện tượng rời rạc.
- Phạm trù “thời gian” không chỉ là giờ phút, mà là mối liên hệ bao trùm mọi biến đổi.
- Nhờ các phạm trù như “nguyên nhân – kết quả”, bài thuyết trình của nhóm mình trở nên có khung rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Phạm trù là khái niệm nêu những thuộc tính và quan hệ chung, cốt lõi của hiện tượng.
- Không có phạm trù, tư duy dễ lạc trong chi tiết và bỏ quên sợi dây liên kết giữa các mặt của thực tại.
- Trong đối thoại học thuật, thống nhất phạm trù trước giúp tránh tranh luận vòng vo.
- Khi trải nghiệm nhiều, ta học cách đặt tên các phạm trù mới để nhìn thế giới gọn ghẽ hơn.
Nghĩa 2: Khái niệm khoa học biểu thị loại sự vật, hiện tượng hay những đặc trưng chung nhất của chúng.
1
Học sinh tiểu học
- “Động vật” là một phạm trù chỉ những loài biết di chuyển và ăn thức ăn.
- Trong môn Văn, “truyện cổ tích” là phạm trù của những câu chuyện có phép màu.
- Cô cho biết “phương tiện giao thông” là phạm trù gồm xe đạp, xe buýt, tàu hỏa và nhiều loại khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi phân loại, “kim loại” là phạm trù gồm sắt, đồng, nhôm với đặc trưng dẫn điện, dẫn nhiệt.
- Phạm trù “thể loại thơ” giúp mình nhận ra bài đang đọc thuộc lục bát hay tự do.
- Ở Sinh học, “thực vật hạt kín” là phạm trù phân biệt với hạt trần nhờ đặc trưng về hoa và quả.
3
Người trưởng thành
- Ở đây, “doanh nghiệp nhỏ và vừa” là một phạm trù dùng để xếp loại chủ thể kinh tế.
- Trong nghiên cứu văn học, phạm trù “bi kịch” quy tụ những tác phẩm mang đặc trưng xung đột không thể hóa giải.
- Khi thiết kế dữ liệu, xác định đúng phạm trù giúp các trường thông tin không bị lẫn lộn.
- Trong đời sống, ta thường gán sự vật vào phạm trù quen thuộc để dễ quyết định, nhưng làm vậy đôi khi che khuất sự đa dạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu khoa học, và các văn bản chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực triết học, khoa học xã hội và nhân văn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và lý thuyết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các khái niệm trừu tượng, lý thuyết trong nghiên cứu và học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "khái niệm" hoặc "thuật ngữ"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh và lĩnh vực để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phạm trù triết học", "phạm trù xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "phạm trù cơ bản", "nghiên cứu phạm trù".





