Phạm thượng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xác phạm tới người bể trên (một tội nặng theo quan niệm phong kiến).
Ví dụ:
Trong thời phong kiến, cãi lời vua bị coi là phạm thượng.
Nghĩa: Xác phạm tới người bể trên (một tội nặng theo quan niệm phong kiến).
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé lỡ nói trống không với cụ đồ, ai nấy đều bảo nó phạm thượng.
- Trong truyện, chàng lính cãi lại vua nên bị coi là phạm thượng.
- Cô giáo kể rằng ngày xưa, chỉ nhìn thẳng vào mặt quan lớn cũng bị xem là phạm thượng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở xã hội cũ, chỉ một lời đốp chát với quan huyện cũng bị quy là phạm thượng.
- Nhân vật dâng sớ vạch lỗi triều đình, và ngay lập tức bị gán tội phạm thượng.
- Chàng thư sinh lỡ cười khi vua đang phán xử, hành vi ấy bị xem là phạm thượng.
3
Người trưởng thành
- Trong thời phong kiến, cãi lời vua bị coi là phạm thượng.
- Không ít án oan bắt nguồn từ việc mọi phản biện đều bị quy chụp thành phạm thượng.
- Chỉ một cái nhíu mày trước quyền uy cũng từng đủ để gán tội phạm thượng, để thấy trật tự ấy mong manh mà tàn nhẫn.
- Người kể chuyện khẽ hạ giọng khi nhắc đến việc dám đối đáp, sợ bị coi là phạm thượng trước bệ rồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh sự vi phạm nghiêm trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vi phạm nghiêm trọng đối với người có địa vị cao hơn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ hơn như "bất kính".
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phạm thượng với vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (vua, quan) và các phó từ chỉ mức độ (rất, quá).






Danh sách bình luận