Phạm luật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm trái với luật lệ, quy định.
Ví dụ: Uống rượu rồi lái xe là phạm luật, không thể biện minh.
Nghĩa: Làm trái với luật lệ, quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vượt đèn đỏ là phạm luật.
  • Mang bóng vào lớp thi là phạm luật.
  • Vứt rác bừa bãi ở công viên là phạm luật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lái xe không đội mũ bảo hiểm là phạm luật và rất nguy hiểm.
  • Chia sẻ phim lậu trên mạng cũng là phạm luật, không chỉ là chuyện “cho vui”.
  • Gian lận trong kỳ thi chẳng những phạm luật mà còn tự làm mất cơ hội của mình.
3
Người trưởng thành
  • Uống rượu rồi lái xe là phạm luật, không thể biện minh.
  • Khi cái lợi trước mắt che mờ lý trí, người ta dễ lỡ tay phạm luật.
  • Phạm luật không chỉ trả giá bằng tiền phạt, mà đôi khi còn bằng danh dự và niềm tin.
  • Có lúc một quyết định nóng nảy đã biến một người tử tế thành kẻ phạm luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm trái với luật lệ, quy định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phạm luật Trung tính, dùng để chỉ hành vi vi phạm quy định, luật pháp. Ví dụ: Uống rượu rồi lái xe là phạm luật, không thể biện minh.
vi phạm Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, chỉ hành động làm trái quy định, luật pháp. Ví dụ: Anh ta đã vi phạm luật giao thông khi vượt đèn đỏ.
tuân thủ Trang trọng, trung tính, chỉ hành động làm theo đúng quy định, luật pháp. Ví dụ: Mọi công dân cần tuân thủ luật pháp để duy trì trật tự xã hội.
chấp hành Trang trọng, trung tính, nhấn mạnh việc thực hiện theo yêu cầu, quy định hoặc mệnh lệnh. Ví dụ: Người dân phải chấp hành nghiêm chỉnh các quy định phòng chống dịch bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành vi vi phạm luật giao thông hoặc các quy định hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo, bài viết về pháp luật, an ninh trật tự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu luật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi vi phạm quy định pháp luật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến luật pháp.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "vi phạm" hoặc "trái luật"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã phạm luật."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
vi phạm phạm trái sai lỗi luật quy định điều lệ tội án lệ