Panô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần được đóng khung trên tường hay trên những tấm ván ghép lại, ở giữa có tranh vẽ hoặc tranh phù điêu.
Ví dụ:
Quán cà phê treo một panô khung sơn đen, ở giữa là tranh vẽ con phố cũ.
Nghĩa: Phần được đóng khung trên tường hay trên những tấm ván ghép lại, ở giữa có tranh vẽ hoặc tranh phù điêu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong hành lang trường, cô treo một panô vẽ bạn nhỏ đội mũ bảo hiểm.
- Ở bảo tàng, bé đứng ngắm panô có hình con hổ đang gầm.
- Lớp em làm panô bằng bìa cứng, ở giữa dán bức tranh mùa xuân.
2
Học sinh THCS – THPT
- CLB mĩ thuật thiết kế một panô treo ở sảnh, khung gỗ ôm lấy bức tranh phong cảnh rất hút mắt.
- Trong triển lãm, mỗi chủ đề được đặt trên một panô riêng, ở giữa là tranh nổi bật, xung quanh có đường viền tinh tế.
- Nhà văn hoá gắn panô có phù điêu lịch sử, nhìn vào là thấy ngay điểm nhấn giữa khung.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê treo một panô khung sơn đen, ở giữa là tranh vẽ con phố cũ.
- Tường phòng khách có panô gỗ chạm nổi, mảng phù điêu ở giữa khiến không gian ấm và sâu.
- Triển lãm chọn panô khổ vừa, viền mỏng để dồn ánh nhìn vào bức tranh trung tâm.
- Trong hội trường, dãy panô đặt so le, mỗi khung là một câu chuyện thị giác được neo giữa bốn cạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, kiến trúc hoặc thiết kế nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc không gian trưng bày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc, thiết kế nội thất và nghệ thuật thị giác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế nội thất có khung rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc thiết kế.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bảng quảng cáo hoặc biển hiệu.
- Khác biệt với "bảng" ở chỗ "panô" thường có tính nghệ thuật cao hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái panô lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (treo, lắp đặt) và lượng từ (một, vài).






Danh sách bình luận